Mosconia vs Avilés Stadium
Tỷ số chung cuộc: Mosconia 3-1 Avilés Stadium tại Tercera División RFEF - Group 2, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mosconia thắng 3, hòa 0, Avilés Stadium thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Marqués de La Vega de Anzo, Grado, Asturias
- Phong độ
- LDLLW Mosconia
- LDLLL Avilés Stadium
- 16' E. Gning 1-0
- HT1-0
- 52' Pablo Espina 2-0
- 61' ▲ Barragáns ▼ Néstor Bustelo
- 66' ▲ Óscar Pérez ▼ Borja López
- 66' ▲ Marcos Noya ▼ Pablo Bango
- 68' ▲ Pelayo Avanzini ▼ Pablo Espina
- 68' ▲ Berlanga ▼ Luis Piedralba
- 73' ▲ Izan Garcia ▼ B. Jiménez
- 73' ▲ Xavi Cencillo ▼ Josín
- 73' E. Gning11m 3-0
- 75' ▲ Nacho ▼ E. Gning
- 77' 3-1 Xavi Cencillo
- 87' ▲ Oriol Ruiz ▼ David Pastur
- 87' ▲ Pau ▼ Carlos Cid
- FT3-1
Đội hình
- Davo Armengol
- Gonzalo de la Fuente
- David Uña
- Pablo Álvarez
- Berto González
- Carlos Cid▼ 87'
- David Pastur▼ 87'
- Luis Piedralba▼ 68'
- Alejandro Blanco
- Pablo Espina▼ 68'
- E. Gning▼ 75'
Dự bị 5
- Pelayo Avanzini▲ 68'
- Berlanga▲ 68'
- Nacho▲ 75'
- Oriol Ruiz▲ 87'
- Pau▲ 87'
- Chechu Grana
- Pablo Menéndez
- Néstor Bustelo▼ 61'
- Pablo Bango▼ 66'
- Rubén Expósito
- Manu Rojo
- Óscar Martínez
- Josín▼ 73'
- Borja López▼ 66'
- Sergio Fernández
- B. Jiménez▼ 73'
Dự bị 5
- Barragáns▲ 61'
- Óscar Pérez▲ 66'
- Marcos Noya▲ 66'
- Izan Garcia▲ 73'
- Xavi Cencillo▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 14 | +68 | 89 | |
| 2 | 34 | 67 - 15 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 59 - 17 | +42 | 73 | |
| 4 | 34 | 60 - 23 | +37 | 67 | |
| 5 | 34 | 56 - 31 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 28 - 63 | -35 | 38 | |
| 12 | 34 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 38 - 56 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 23 - 36 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 30 - 63 | -33 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 56 | -21 | 27 | |
| 17 | 34 | 20 - 59 | -39 | 26 | |
| 18 | 34 | 16 - 75 | -59 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
45Ghi được28
31Thủng lưới64
1.32Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai19