Real Titánico vs Covadonga
Tỷ số chung cuộc: Real Titánico 0-2 Covadonga tại Tercera División RFEF - Group 2, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Titánico thắng 1, hòa 0, Covadonga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio De Fútbol Las Tolvas, Pola de Laviana
- Phong độ
- WLLDW Real Titánico
- DWLLW Covadonga
- 12' 0-1 Vicente Álvarez
- HT0-1
- 46' ▲ Pacoli ▼ Trabanco
- 60' 0-2 Vicente Álvarez
- 61' ▲ M. Malasiewicz ▼ Lele
- 61' ▲ Borja González ▼ Joan López
- 67' ▲ Carlos Mundaka ▼ Borja Alonso
- 67' ▲ Mario López ▼ Nino
- 74' ▲ Samu Armayor ▼ Nicolas Martinez
- 74' ▲ Jorge Barbon ▼ Luismi
- 79' ▲ Daniel Palacio ▼ Vicente Álvarez
- 85' ▲ Pablo Riesgo ▼ Sergio Camblor
- 88' ▲ David Armada ▼ Iván Elena
- FT0-2
Đội hình
- Alejandro Gonzalez
- Pablo Castiello
- Álex García
- Sergio Camblor▼ 85'
- Javi Perera
- Joan López▼ 61'
- Luismi▼ 74'
- Álex Mariscal
- Nicolas Martinez▼ 74'
- Iván Conceiçao
- Lele▼ 61'
Dự bị 5
- M. Malasiewicz▲ 61'
- Borja González▲ 61'
- Samu Armayor▲ 74'
- Jorge Barbon▲ 74'
- Pablo Riesgo▲ 85'
- Buru
- Trabanco▼ 46'
- Emilio Morilla
- Vicente Álvarez▼ 79'
- Nino▼ 67'
- Iván Elena▼ 88'
- Aitor Elena
- Sergio Madrigal
- Borja Alonso▼ 67'
- David Ruiz
- Toquero
Dự bị 5
- Pacoli▲ 46'
- Carlos Mundaka▲ 67'
- Mario López▲ 67'
- Daniel Palacio▲ 79'
- David Armada▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 14 | +68 | 89 | |
| 2 | 34 | 67 - 15 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 59 - 17 | +42 | 73 | |
| 4 | 34 | 60 - 23 | +37 | 67 | |
| 5 | 34 | 56 - 31 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 28 - 63 | -35 | 38 | |
| 12 | 34 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 38 - 56 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 23 - 36 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 30 - 63 | -33 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 56 | -21 | 27 | |
| 17 | 34 | 20 - 59 | -39 | 26 | |
| 18 | 34 | 16 - 75 | -59 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
38Ghi được59
56Thủng lưới20
1.09Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai34