Gijón Industrial
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tuilla

Gijón Industrial vs Tuilla

Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 1-1 Tuilla tại Tercera División RFEF - Group 2, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 1, hòa 1, Tuilla thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Santa Cruz, Gijón
Phong độ
LWDWW Gijón Industrial
DWLLL Tuilla
  1. 26' José Naya 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Javier Heredia José Naya
  4. 46' David Baragaño Borja López
  5. 55' 1-1 Danny Adu
  6. 66' J. Korbla Santi Otero
  7. 78' Iván Abraira Cristian Sampedro
  8. 81' T. Souleymane Joaquin Flórez
  9. 89' Raúl Rivera Iker Alegre
  10. 89' Sergio Florez Álvaro Pozo
  11. FT1-1

Đội hình

Gijón Industrial HLV: Sergio Inclán
  1. Diego García
  2. Pablo Bango
  3. Joaquin Flórez ▼ 81'
  4. Juan Runza
  5. Iker Alegre ▼ 89'
  6. B. Fofana
  7. Santi Otero ▼ 66'
  8. Gelu
  9. Borja López ▼ 46'
  10. Adrián Rueda
  11. José Naya ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Javier Heredia ▲ 46'
  2. David Baragaño ▲ 46'
  3. J. Korbla ▲ 66'
  4. T. Souleymane ▲ 81'
  5. Raúl Rivera ▲ 89'
Tuilla HLV: Bango
  1. Gabri
  2. R. Albuquerque
  3. Nacho Quintín
  4. Cristian Sampedro ▼ 78'
  5. Liam
  6. Pablo Fernández
  7. Álvaro Pozo ▼ 89'
  8. Jaime Alvarez
  9. Alex Sandoval
  10. Pablo Miranda
  11. Danny Adu

Dự bị 2

  1. Iván Abraira ▲ 78'
  2. Sergio Florez ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Llanera
34 105 - 25 +80 87
2
Sporting Gijón II
34 61 - 15 +46 71
3
Lealtad
34 53 - 25 +28 65
4
Ceares
34 52 - 30 +22 65
5
L'Entregu
34 51 - 32 +19 63
6
Praviano
34 34 - 26 +8 55
7
Tuilla
34 56 - 43 +13 52
8
Urraca
34 33 - 35 -2 44
9
Caudal
34 35 - 35 0 43
10
Colunga
34 38 - 44 -6 41
11
Lenense
34 32 - 45 -13 38
12
Avilés Stadium
34 30 - 43 -13 36
13
Real Titánico
34 43 - 63 -20 36
14
Condal
34 28 - 49 -21 36
15
Llanes
34 36 - 54 -18 35
16
Gijón Industrial
34 36 - 67 -31 30
17
Luarca
34 38 - 75 -37 25
18
Barcia
34 26 - 81 -55 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
36Ghi được56
68Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu