Avilés Stadium vs L'Entregu
Tỷ số chung cuộc: Avilés Stadium 2-3 L'Entregu tại Tercera División RFEF - Group 2, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Avilés Stadium thắng 1, hòa 2, L'Entregu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- Campo Muro de Zaro, Avilés
- Phong độ
- LDLLL Avilés Stadium
- LLLWL L'Entregu
- 22' 0-1 Óscar Gago11m
- 35' ▲ Juan Cepedal ▼ Alberto Benito
- HT0-1
- 46' ▲ Pau ▼ Manu Rojo
- 63' 0-2 Óscar Gago
- 66' B. Jiménez 1-2
- 67' ▲ David Heres ▼ Néstor Bustelo
- 67' ▲ Borja Fernández ▼ Óscar Pérez
- 68' ▲ Manuel Casariego ▼ Diego Tejón
- 68' ▲ J. Ospina ▼ Nico Pereira
- 71' Pau 2-2
- 78' ▲ Eric Santín ▼ Josín
- 85' ▲ Borja Prieto ▼ Kike Fanjul
- 90'+3 ▲ Omar Fernández ▼ Edu Guerra
- 90'+2 2-3 Óscar Gago
- FT2-3
Đội hình
- Juanes
- Néstor Bustelo▼ 67'
- Rubén Expósito
- Álex Muñiz
- Manu Rojo▼ 46'
- Josín▼ 78'
- N. Ruiz
- Pablo Suarez
- Edu Guerra▼ 90'
- B. Jiménez
- Óscar Pérez▼ 67'
Dự bị 5
- Pau▲ 46'
- David Heres▲ 67'
- Borja Fernández▲ 67'
- Eric Santín▲ 78'
- Omar Fernández▲ 90'
- Alberto Benito▼ 35'
- Cristian Ferreiro
- C. Eze
- Kike Fanjul▼ 85'
- Carlos Mundaka
- Diego Tejón▼ 68'
- Dani González
- J. Pereke
- Alberto Arias
- Óscar Gago
- Nico Pereira▼ 68'
Dự bị 4
- Juan Cepedal▲ 35'
- Manuel Casariego▲ 68'
- J. Ospina▲ 68'
- Borja Prieto▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 105 - 25 | +80 | 87 | |
| 2 | 34 | 61 - 15 | +46 | 71 | |
| 3 | 34 | 53 - 25 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 30 | +22 | 65 | |
| 5 | 34 | 51 - 32 | +19 | 63 | |
| 6 | 34 | 34 - 26 | +8 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 43 | +13 | 52 | |
| 8 | 34 | 33 - 35 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 32 - 45 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 43 - 63 | -20 | 36 | |
| 14 | 34 | 28 - 49 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 67 | -31 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 25 | |
| 18 | 34 | 26 - 81 | -55 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu45
32Ghi được62
45Thủng lưới44
0.91Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai40