Ceares vs Gijón Industrial
Tỷ số chung cuộc: Ceares 2-0 Gijón Industrial tại Tercera División RFEF - Group 2, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ceares thắng 3, hòa 0, Gijón Industrial thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio La Cruz, Gijón
- Phong độ
- WLWWW Ceares
- LWDWW Gijón Industrial
- HT0-0
- 52' Carlos Madeira 1-0
- 62' ▲ Rodri ▼ David Baragaño
- 62' ▲ José Naya ▼ Raúl Rivera
- 70' ▲ Mateo Nistal ▼ Nicolás García
- 70' Alvaro Gutierrezphản lưới 2-0
- 75' ▲ J. Jallot ▼ Javier Heredia
- 76' ▲ David Ferrari ▼ Carlos Madeira
- 76' ▲ Óscar Molina ▼ Enol San Sebastián
- 83' ▲ Ricardo Pesquera ▼ Pablo Ferreiro
- 83' ▲ Enol González ▼ Aitor Ferrero
- 85' ▲ Efren Muñiz ▼ Borja López
- 85' ▲ Alvaro Fernández ▼ Diego Sánchez
- FT2-0
Đội hình
- Enol Ordonez
- David Blanco
- Pelayo Muñiz
- Aitor Ferrero▼ 83'
- Héctor Zuazua
- Nicolás García▼ 70'
- Llerandi
- Pablo Ferreiro▼ 83'
- Samu Pereda
- Carlos Madeira▼ 76'
- Enol San Sebastián▼ 76'
Dự bị 5
- Mateo Nistal▲ 70'
- David Ferrari▲ 76'
- Óscar Molina▲ 76'
- Ricardo Pesquera▲ 83'
- Enol González▲ 83'
- Diego García
- Pablo Bango
- Alvaro Gutierrez
- B. Fofana
- Santi Otero
- Gelu
- Borja López▼ 85'
- Raúl Rivera▼ 62'
- David Baragaño▼ 62'
- Javier Heredia▼ 75'
- Diego Sánchez▼ 85'
Dự bị 5
- Rodri▲ 62'
- José Naya▲ 62'
- J. Jallot▲ 75'
- Efren Muñiz▲ 85'
- Alvaro Fernández▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 105 - 25 | +80 | 87 | |
| 2 | 34 | 61 - 15 | +46 | 71 | |
| 3 | 34 | 53 - 25 | +28 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 30 | +22 | 65 | |
| 5 | 34 | 51 - 32 | +19 | 63 | |
| 6 | 34 | 34 - 26 | +8 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 43 | +13 | 52 | |
| 8 | 34 | 33 - 35 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 32 - 45 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 43 - 63 | -20 | 36 | |
| 14 | 34 | 28 - 49 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 67 | -31 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 25 | |
| 18 | 34 | 26 - 81 | -55 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
54Ghi được36
35Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai21