Caudal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Gijón II

Caudal vs Sporting Gijón II

Tỷ số chung cuộc: Caudal 1-1 Sporting Gijón II tại Tercera División RFEF - Group 2, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caudal thắng 4, hòa 3, Sporting Gijón II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Municipal Hermanos Antuña, Mieres del Camino
Trọng tài
Avelino González
Phong độ
DWWWW Caudal
WDLWW Sporting Gijón II
  1. 6' David Ruiz 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Cristian Ebea Sergio Dacal
  4. 46' Alejandro Lozano Ariel Herrero
  5. 62' M. Mvondo Toquero
  6. 62' Pelayo Pérez Lucas Suárez
  7. 70' 1-1 Álvaro Santamaría
  8. 73' Cristian García Nacho
  9. 73' Robert Martínez Carlos Cid
  10. 83' Junior Álvaro Santamaría
  11. 83' Damián Álex Oyón
  12. 85' Pablo Álvarez Sergio Roza
  13. 85' Álvaro Cabo David Ruiz
  14. FT1-1

Đội hình

Caudal HLV: Luis Rueda
  1. Juan Junquera
  2. Omar Hernández
  3. Sergio Roza ▼ 85'
  4. Pelayo Pedrayes
  5. Pablo Castiello
  6. Carlos Carcedo
  7. Carlos Cid ▼ 73'
  8. Isaac Sánchez
  9. David Ruiz ▼ 85'
  10. Nacho ▼ 73'
  11. Toquero ▼ 62'

Dự bị 5

  1. M. Mvondo ▲ 62'
  2. Cristian García ▲ 73'
  3. Robert Martínez ▲ 73'
  4. Pablo Álvarez ▲ 85'
  5. Álvaro Cabo ▲ 85'
Sporting Gijón II HLV: Sergio Sánchez
  1. F. Bloch
  2. L. Miguel
  3. Somolinos
  4. Jorge Montes
  5. Lucas Suárez ▼ 62'
  6. Juan Aspra
  7. Borja Montes
  8. Ariel Herrero ▼ 46'
  9. Álvaro Santamaría ▼ 83'
  10. Sergio Dacal ▼ 46'
  11. Álex Oyón ▼ 83'

Dự bị 5

  1. Cristian Ebea ▲ 46'
  2. Alejandro Lozano ▲ 46'
  3. Pelayo Pérez ▲ 62'
  4. Junior ▲ 83'
  5. Damián ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Covadonga
30 53 - 21 +32 65
2
Sporting Gijón II
30 56 - 21 +35 64
3
L'Entregu
30 42 - 28 +14 60
4
Llanera
30 49 - 26 +23 55
5
Praviano
30 40 - 23 +17 53
6
Caudal
30 41 - 21 +20 50
7
Lealtad
30 31 - 27 +4 43
8
Llanes
30 36 - 40 -4 40
9
Real Titánico
30 28 - 44 -16 36
10
Colunga
30 35 - 39 -4 36
11
Tuilla
30 39 - 52 -13 36
12
Ceares
30 35 - 44 -9 34
13
Luarca
30 21 - 32 -11 30
14
Condal
30 20 - 42 -22 25
15
Avilés Stadium
30 25 - 52 -27 23
16
Valdesoto
30 22 - 61 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
41Ghi được59
23Thủng lưới25
1.32Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu