Roces
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
San Martín

Roces vs San Martín

Tỷ số chung cuộc: Roces 2-2 San Martín tại Tercera División RFEF - Group 2, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Roces thắng 1, hòa 2, San Martín thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 33
Sân vận động
Campo de Fútbol Covadonga, Gijón
Trọng tài
Manuel Fernández
Phong độ
LLLLL Roces
WWLWL San Martín
  1. 22' Eric Santín11m 1-0
  2. 30' Yoel Palacio Reyero
  3. HT1-0
  4. 46' Guille Cueto Rubio
  5. 48' 1-1 Alex Reyes
  6. 49' Eric Santín 2-1
  7. 57' Alex Muñiz Jorge Areces
  8. 57' Gonzalo Trovato Diego Menéndez
  9. 61' Sergio Camblor Berto Fernández
  10. 61' M. Amando Benjamin Flan
  11. 61' M. Bamba Pascal Landry
  12. 69' 2-2 Alex Reyes
  13. 77' Nico Esono Eric Santín
  14. FT2-2

Đội hình

Roces HLV: Sergio Rodriguez
  1. Gonzalo Frugoni
  2. Nicolas Martinez
  3. Javi Alvarez
  4. Álvaro Ferreira
  5. Rubio ▼ 46'
  6. Reyero ▼ 30'
  7. Diego Menéndez ▼ 57'
  8. Jorge Areces ▼ 57'
  9. Christian
  10. Eduardo Guerra
  11. Eric Santín ▼ 77'

Dự bị 5

  1. Yoel Palacio ▲ 30'
  2. Guille Cueto ▲ 46'
  3. Alex Muñiz ▲ 57'
  4. Gonzalo Trovato ▲ 57'
  5. Nico Esono ▲ 77'
San Martín HLV: Julio Llanos
  1. Gonzalo Ardura
  2. F. Allah
  3. Berto Fernández ▼ 61'
  4. Pascal Landry ▼ 61'
  5. Pedro Bayón
  6. B. Ndiaye
  7. Alex Reyes
  8. Benjamin Flan ▼ 61'
  9. B. Diarrassouba
  10. Y. Bamba
  11. Monte

Dự bị 3

  1. Sergio Camblor ▲ 61'
  2. M. Amando ▲ 61'
  3. M. Bamba ▲ 61'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
40Ghi được47
62Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu