Gijón Industrial
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mosconia

Gijón Industrial vs Mosconia

Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 2-1 Mosconia tại Tercera División RFEF - Group 2, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 3, hòa 1, Mosconia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Santa Cruz, Gijón
Trọng tài
Enol Álvarez
Phong độ
LWDWW Gijón Industrial
LDLLW Mosconia
  1. 17' Adrian Ibias Secades
  2. 41' Riki Navarro11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Pablo García Niko Vega
  5. 46' Quintin Miguel Cabello
  6. 72' José Naya Chopa
  7. 75' Juan Cano Gelu
  8. 75' 1-1 Pablo García11m
  9. 85' José Naya 2-1
  10. 86' Michi Fernández Fabrice Ofon
  11. 86' B. Fofana Victor Valero
  12. FT2-1

Đội hình

Gijón Industrial HLV: Floro Junquera
  1. Jesús Lastra
  2. Joaquín Peña
  3. Pablo Bango
  4. Diego Quintana
  5. Victor Valero ▼ 86'
  6. Riki Navarro
  7. Gelu ▼ 75'
  8. Chopa ▼ 72'
  9. Borja López
  10. David Ruiz
  11. Fabrice Ofon ▼ 86'

Dự bị 4

  1. José Naya ▲ 72'
  2. Juan Cano ▲ 75'
  3. Michi Fernández ▲ 86'
  4. B. Fofana ▲ 86'
Mosconia HLV: Pole
  1. Julen Escudero
  2. Sergio Delgado
  3. Secades ▼ 17'
  4. Alvaro Suarez
  5. Ignacio Lastra
  6. Jonathan Pérez
  7. Niko Vega ▼ 46'
  8. Miguel Cabello ▼ 46'
  9. Vicente Álvarez
  10. Carlos González
  11. David Pastur

Dự bị 3

  1. Adrian Ibias ▲ 17'
  2. Pablo García ▲ 46'
  3. Quintin ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
43Ghi được34
64Thủng lưới75
1.08Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu