San Martín
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mosconia

San Martín vs Mosconia

Tỷ số chung cuộc: San Martín 3-0 Mosconia tại Tercera División RFEF - Group 2, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Martín thắng 3, hòa 2, Mosconia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio El Florán, San Martín del Rey Aurelio
Trọng tài
Mario Fueyo
Phong độ
WWLWL San Martín
LDLLW Mosconia
  1. 19' Benjamin Flan 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Y. Bamba11m 2-0
  4. 70' Berto Fernández Monte
  5. 70' Muhamadou Janneh Y. Bamba
  6. 75' Álex Padrón Alex Reyes
  7. 75' Quintin Adrian Ibias
  8. 79' Victor Robles Pedro Bayón
  9. 82' Miguel Cabello Bertin
  10. 90' Álex Padrón 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

San Martín HLV: Julio Llanos
  1. Gonzalo Ardura
  2. Sergio Camblor
  3. Pascal Landry
  4. Pedro Bayón ▼ 79'
  5. M. Amando
  6. B. Ndiaye
  7. Alex Reyes ▼ 75'
  8. Benjamin Flan
  9. B. Diarrassouba
  10. Y. Bamba ▼ 70'
  11. Monte ▼ 70'

Dự bị 4

  1. Berto Fernández ▲ 70'
  2. Muhamadou Janneh ▲ 70'
  3. Álex Padrón ▲ 75'
  4. Victor Robles ▲ 79'
Mosconia HLV: Pole
  1. Julen Escudero
  2. Sergio Delgado
  3. Secades
  4. Ignacio Lastra
  5. Bertin ▼ 82'
  6. Adrian Ibias ▼ 75'
  7. Vicente Álvarez
  8. Rubén Menéndez
  9. Carlos González
  10. David Pastur
  11. Miguel Fernández

Dự bị 2

  1. Quintin ▲ 75'
  2. Miguel Cabello ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
47Ghi được34
49Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu