Real Titánico vs Llanes
Tỷ số chung cuộc: Real Titánico 1-0 Llanes tại Tercera División RFEF - Group 2, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Titánico thắng 4, hòa 3, Llanes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio De Fútbol Las Tolvas, Pola de Laviana
- Trọng tài
- Francisco Ballesteros
- Phong độ
- WLLDW Real Titánico
- LLLLL Llanes
- 18' Marcos Iglesias 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ Samu Perez ▼ Marcos Iglesias
- 54' ▲ Juan Laine ▼ Alberto Juarez
- 54' ▲ Pablo Prieto ▼ Adrian Díaz
- 63' ▲ Yosu Camporro ▼ Mateo Biforcos
- 77' ▲ Arturo Batalla ▼ Gael
- 89' ▲ Álvaro García ▼ Pablo Álvarez
- 89' ▲ Y. Reyes ▼ Juan Piniella
- 90' ▲ Enol Gomez ▼ Diego Sánchez
- FT1-0
Đội hình
- Alejandro Gonzalez
- Álex García
- Pascual Puente
- Pablo Fernández
- Jorge Barbon
- Yago González
- Mateo Biforcos ▼ 63'
- Marcos Iglesias ▼ 54'
- Lele
- Diego Sánchez ▼ 90'
- Sergio Ismael
Dự bị 3
- Samu Perez ▲ 54'
- Yosu Camporro ▲ 63'
- Enol Gomez ▲ 90'
- Gabri
- Álvaro Mier
- Juan Piniella ▼ 89'
- Pablo Álvarez ▼ 89'
- Juan Durán
- Bruno Cué
- Gael ▼ 77'
- F. Richi
- Adrian Díaz ▼ 54'
- C. Marques
- Alberto Juarez ▼ 54'
Dự bị 5
- Juan Laine ▲ 54'
- Pablo Prieto ▲ 54'
- Arturo Batalla ▲ 77'
- Álvaro García ▲ 89'
- Y. Reyes ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 2 | 38 | 71 - 25 | +46 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 27 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 50 - 36 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 55 - 37 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 51 - 32 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 48 - 39 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 59 | -6 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 44 | +4 | 51 | |
| 11 | 38 | 36 - 52 | -16 | 49 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 43 - 52 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 35 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 16 | 38 | 39 - 48 | -9 | 46 | |
| 17 | 38 | 40 - 62 | -22 | 36 | |
| 18 | 38 | 29 - 55 | -26 | 33 | |
| 19 | 38 | 36 - 80 | -44 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 70 | -40 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
46Ghi được50
49Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai28