Praviano
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mosconia

Praviano vs Mosconia

Tỷ số chung cuộc: Praviano 3-0 Mosconia tại Tercera División RFEF - Group 2, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Praviano thắng 6, hòa 2, Mosconia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Santa Catalina, Pravia
Trọng tài
Santiago Gutiérrez
Phong độ
LWWLL Praviano
LDLLW Mosconia
  1. 32' Mario Sánchez 1-0
  2. 45' Longo 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' Jorge Cayarga11m 3-0
  5. 66' Pablo Santos Jorge Cayarga
  6. 66' Juanín Carús Julen Escudero
  7. 66' Jaime Alvarez Carlos González
  8. 66' Pablo García Ignacio Lastra
  9. 72' Samu Pereda Adrian Trelles
  10. 72' Damián Pérez Félix Quero
  11. 76' Quintin Juanín Carús
  12. 81' Adrian Ibias Miguel Fernández
  13. 82' Javier Marcos Longo
  14. 82' Javi Izaguirre Mario Sánchez
  15. FT3-0

Đội hình

Praviano HLV: Lucho Valera
  1. Raúl Paulino
  2. Fran Momparler
  3. Pablo Zapico
  4. Álex Campuzano
  5. Mario Sánchez ▼ 82'
  6. Adrian Trelles ▼ 72'
  7. Félix Quero ▼ 72'
  8. Carlos Núñez
  9. Sergio Suárez
  10. Jorge Cayarga ▼ 66'
  11. Longo ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Pablo Santos ▲ 66'
  2. Samu Pereda ▲ 72'
  3. Damián Pérez ▲ 72'
  4. Javier Marcos ▲ 82'
  5. Javi Izaguirre ▲ 82'
Mosconia HLV: Castaño
  1. Julen Escudero ▼ 66'
  2. Sergio Riera
  3. Secades
  4. Ignacio Lastra ▼ 66'
  5. Adrián Rodríguez
  6. Niko Vega
  7. Bertin
  8. Rubén Menéndez
  9. Carlos González ▼ 66'
  10. Miguel Fernández ▼ 81'
  11. Gabriel Ajuchi

Dự bị 5

  1. Juanín Carús ▲ 66'
  2. Jaime Alvarez ▲ 66'
  3. Pablo García ▲ 66'
  4. Quintin ▲ 76'
  5. Adrian Ibias ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
55Ghi được34
50Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận0.83
15Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu