Gijón Industrial vs Navarro
Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 2-2 Navarro tại Tercera División RFEF - Group 2, 12 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 2, hòa 3, Navarro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Santa Cruz, Gijón
- Trọng tài
- Enol Álvarez
- Phong độ
- LWDWW Gijón Industrial
- DLLLW Navarro
- 15' 0-1 Guille Avendaño
- 21' Iker Alegre11m 1-1
- 26' ▲ Mateo ▼ Borja López
- 30' ▲ Juan Cano ▼ José Naya
- HT1-1
- 46' ▲ Diego Suárez ▼ Riki Navarro
- 63' Gelu 2-1
- 69' ▲ Diego Polo ▼ Dani Martínez
- 69' ▲ Luismi Riopedre ▼ Luis Cabeza
- 69' ▲ M. Cantave ▼ Guille Avendaño
- 81' ▲ David Ruiz ▼ Juan Cano
- 83' ▲ Marco Menéndez ▼ Alfredo del Rio
- 85' 2-2 Israel Villoria
- FT2-2
Đội hình
- Jesús Lastra
- Joaquín Peña
- Pablo Bango
- Diego Quintana
- Iker Alegre
- Riki Navarro ▼ 46'
- B. Fofana
- Gelu
- Borja López ▼ 26'
- José Naya ▼ 30'
- Fabrice Ofon
Dự bị 4
- Mateo ▲ 26'
- Juan Cano ▲ 30'
- Diego Suárez ▲ 46'
- David Ruiz ▲ 81'
- Santiago Marcilla
- Jaime Santamarta
- Dani Martínez ▼ 69'
- Alfredo del Rio ▼ 83'
- Adrián Sánchez
- David González
- Alberto Fernández
- Santiago Fernández
- Guille Avendaño ▼ 69'
- Israel Villoria
- Luis Cabeza ▼ 69'
Dự bị 4
- Diego Polo ▲ 69'
- Luismi Riopedre ▲ 69'
- M. Cantave ▲ 69'
- Marco Menéndez ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 2 | 38 | 71 - 25 | +46 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 27 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 50 - 36 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 55 - 37 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 51 - 32 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 48 - 39 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 59 | -6 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 44 | +4 | 51 | |
| 11 | 38 | 36 - 52 | -16 | 49 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 43 - 52 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 35 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 16 | 38 | 39 - 48 | -9 | 46 | |
| 17 | 38 | 40 - 62 | -22 | 36 | |
| 18 | 38 | 29 - 55 | -26 | 33 | |
| 19 | 38 | 36 - 80 | -44 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 70 | -40 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
43Ghi được30
64Thủng lưới60
1.08Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai16