Gijón Industrial
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
San Martín

Gijón Industrial vs San Martín

Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 3-2 San Martín tại Tercera División RFEF - Group 2, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 5, hòa 1, San Martín thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Santa Cruz, Gijón
Trọng tài
Emilio De La Puente
Phong độ
LWDWW Gijón Industrial
WWLWL San Martín
  1. 4' Mateo 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' José Naya 2-0
  4. 50' Fabrice Ofon David Ruiz
  5. 60' Muhamadou Janneh Gabriel Suárez
  6. 70' J. Fujishima M. Amando
  7. 73' 2-1 Muhamadou Janneh
  8. 76' 2-2 Monte
  9. 82' B. Diarrassouba Monte
  10. 83' B. Fofana Borja López
  11. 85' José Naya 3-2
  12. 90' Joaquín Peña José Naya
  13. 90' Juan Cano Riki Navarro
  14. FT3-2

Đội hình

Gijón Industrial HLV: Miguel Angel
  1. Jesús Lastra
  2. Riki Menéndez
  3. Pablo Bango
  4. Diego Suárez
  5. Iker Alegre
  6. Riki Navarro ▼ 90'
  7. Gelu
  8. Mateo
  9. Borja López ▼ 83'
  10. José Naya ▼ 90'
  11. David Ruiz ▼ 50'

Dự bị 4

  1. Fabrice Ofon ▲ 50'
  2. B. Fofana ▲ 83'
  3. Joaquín Peña ▲ 90'
  4. Juan Cano ▲ 90'
San Martín HLV: Julio Llanos
  1. Gonzalo Ardura
  2. F. Allah
  3. Yago Trigueros
  4. Pedro Bayón
  5. M. Amando ▼ 70'
  6. Gabriel Suárez ▼ 60'
  7. B. Ndiaye
  8. Alex Reyes
  9. Benjamin Flan
  10. M. Bamba
  11. Monte ▼ 82'

Dự bị 3

  1. Muhamadou Janneh ▲ 60'
  2. J. Fujishima ▲ 70'
  3. B. Diarrassouba ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
43Ghi được47
64Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu