Avilés Stadium vs Condal
Tỷ số chung cuộc: Avilés Stadium 0-0 Condal tại Tercera División RFEF - Group 2, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Avilés Stadium thắng 3, hòa 2, Condal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Campo Muro de Zaro, Avilés
- Trọng tài
- Santiago Gutiérrez
- Phong độ
- LDLLL Avilés Stadium
- LDLLW Condal
- 34' ▲ Jaime Ramos ▼ Eric Fedda
- HT0-0
- 51' ▲ Hugo Truebano ▼ Juanín García
- 68' ▲ Samuel Álvarez ▼ Néstor Bustelo
- 68' ▲ Gabriel Ajuchi ▼ J. Ciarrocchi
- 70' ▲ Christian Junquera ▼ Enzo Contreras
- 81' ▲ Pelayo García ▼ Chini
- 81' ▲ J. Appiah ▼ O. Barro
- 89' ▲ Luis de la Fuente ▼ Natán
- FT0-0
Đội hình
- Javi Menés
- José Barragán
- Fran Momparler
- Néstor Bustelo ▼ 68'
- Sergio Ordóñez
- Pablo Zapico
- B. Fofana
- O. Barro ▼ 81'
- J. Ciarrocchi ▼ 68'
- Eric Fedda ▼ 34'
- Chini ▼ 81'
Dự bị 5
- Jaime Ramos ▲ 34'
- Samuel Álvarez ▲ 68'
- Gabriel Ajuchi ▲ 68'
- Pelayo García ▲ 81'
- J. Appiah ▲ 81'
- Mateo Helguera
- Joaquín Peña
- Hugo Martínez
- Domínguez
- Enzo Contreras ▼ 70'
- Borja Prieto
- Jorge Fidalgo
- Juanín García ▼ 51'
- Natán ▼ 89'
- Ivan Alvarez
- Miguel Fernández
Dự bị 3
- Hugo Truebano ▲ 51'
- Christian Junquera ▲ 70'
- Luis de la Fuente ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 44 | |
| 1 | 18 | 32 - 13 | +19 | 40 | |
| 2 | 20 | 33 - 13 | +20 | 40 | |
| 2 | 18 | 31 - 21 | +10 | 33 | |
| 3 | 20 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 3 | 18 | 29 - 16 | +13 | 32 | |
| 4 | 20 | 36 - 18 | +18 | 38 | |
| 4 | 18 | 25 - 19 | +6 | 27 | |
| 5 | 20 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 5 | 18 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 24 - 27 | -3 | 25 | |
| 6 | 18 | 9 - 12 | -3 | 22 | |
| 7 | 18 | 13 - 19 | -6 | 22 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 8 | 18 | 11 - 17 | -6 | 20 | |
| 8 | 20 | 18 - 26 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 15 - 28 | -13 | 20 | |
| 9 | 18 | 12 - 23 | -11 | 15 | |
| 10 | 18 | 10 - 26 | -16 | 12 | |
| 10 | 20 | 14 - 32 | -18 | 17 | |
| 11 | 20 | 12 - 33 | -21 | 12 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu28
23Ghi được22
38Thủng lưới30
0.82Bàn thắng mỗi trận0.79
8Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai10