Condal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
San Martín

Condal vs San Martín

Tỷ số chung cuộc: Condal 0-0 San Martín tại Tercera División RFEF - Group 2, 28 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Condal thắng 0, hòa 4, San Martín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Alejandro Ortea, Noreña
Trọng tài
Sergio Álvarez
Phong độ
LDLLW Condal
WWLWL San Martín
  1. 20' Ivan Alvarez Juanma Rodríguez
  2. 25' Alejandro Gonzalez Álex García
  3. HT0-0
  4. 46' Antonio Márquez Monasterio
  5. 54' Alejandro Alonso Cristian Rubio
  6. 54' Cristian Ebea A. Kamate
  7. 70' Christian Junquera Alex Cueva
  8. 82' L. Costache Domínguez
  9. 84' Berto Fernández M. Mvondo
  10. FT0-0

Đội hình

Condal HLV: Dani Roces
  1. Mateo Helguera
  2. Joaquín Peña
  3. Hugo Martínez
  4. Domínguez ▼ 82'
  5. Juanma Rodríguez ▼ 20'
  6. Alex Cueva ▼ 70'
  7. Jorge Fidalgo
  8. Juanín García
  9. Natán
  10. Miguel Fernández
  11. Diego Arias

Dự bị 3

  1. Ivan Alvarez ▲ 20'
  2. Christian Junquera ▲ 70'
  3. L. Costache ▲ 82'
San Martín HLV: Chiqui de Paz
  1. Álex García ▼ 25'
  2. A. Kamate ▼ 54'
  3. Cristian Rubio ▼ 54'
  4. Sergio Camblor
  5. Pascal Landry
  6. V. Poldolin
  7. B. Ndiaye
  8. M. Mvondo ▼ 84'
  9. Monasterio ▼ 46'
  10. M. Malasiewicz
  11. Dorian Hanza

Dự bị 5

  1. Alejandro Gonzalez ▲ 25'
  2. Antonio Márquez ▲ 46'
  3. Alejandro Alonso ▲ 54'
  4. Cristian Ebea ▲ 54'
  5. Berto Fernández ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceares
20 29 - 16 +13 44
1
L'Entregu
18 32 - 13 +19 40
2
Real Avilés
20 33 - 13 +20 40
2
San Martín
18 31 - 21 +10 33
3
Llanera
20 38 - 28 +10 38
3
Llanes
18 29 - 16 +13 32
4
Caudal
20 36 - 18 +18 38
4
Tuilla
18 25 - 19 +6 27
5
Gijón Industrial
20 34 - 27 +7 27
5
Real Titánico
18 19 - 25 -6 23
6
Lenense
20 24 - 27 -3 25
6
Urraca
18 9 - 12 -3 22
7
Condal
18 13 - 19 -6 22
7
Praviano
20 23 - 28 -5 24
8
Colunga
18 11 - 17 -6 20
8
Navarro
20 18 - 26 -8 22
9
Mosconia
20 15 - 28 -13 20
9
Siero
18 12 - 23 -11 15
10
Valdesoto
18 10 - 26 -16 12
10
Vallobín
20 14 - 32 -18 17
11
Avilés Stadium
20 12 - 33 -21 12
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu24
22Ghi được44
30Thủng lưới29
0.79Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu