Ceares vs Avilés Stadium
Tỷ số chung cuộc: Ceares 2-1 Avilés Stadium tại Tercera División RFEF - Group 2, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceares thắng 4, hòa 4, Avilés Stadium thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 2
- Trọng tài
- Villa Martín
- Phong độ
- WLWWW Ceares
- LDLLL Avilés Stadium
- 13' Juan Cueto 1-0
- 38' M. Medori 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Chini ▼ Sergio Ordóñez
- 62' ▲ Raúl Rodríguez ▼ Wisi
- 62' ▲ Guillermo Vigil ▼ J. Ciarrocchi
- 64' 2-1 Raúl Rodríguez
- 68' ▲ David Blanco ▼ Daniel Vázquez
- 78' ▲ Oscar Gago ▼ Carlos Madeira
- 85' ▲ Marcos Álvarez ▼ Mario Buelga
- 85' ▲ Tomás Fuentes ▼ Juan Cueto
- 86' ▲ N. Ruiz ▼ Fran Momparler
- FT2-1
Đội hình
- Kike
- Aitor Cañedo
- Nelson
- Héctor Zuazua
- M. Cantave
- César Sánchez
- M. Medori
- Juan Cueto ▼ 85'
- Daniel Vázquez ▼ 68'
- Carlos Madeira ▼ 78'
- Mario Buelga ▼ 85'
Dự bị 4
- David Blanco ▲ 68'
- Oscar Gago ▲ 78'
- Marcos Álvarez ▲ 85'
- Tomás Fuentes ▲ 85'
- Rafa de Diego
- Fran Momparler ▼ 86'
- Sergio Ordóñez ▼ 46'
- Ángel Bueno
- Alejandro Uría
- Victor López
- Hugo Álvarez
- Aitor González
- O. Barro
- Wisi ▼ 62'
- J. Ciarrocchi ▼ 62'
Dự bị 4
- Chini ▲ 46'
- Raúl Rodríguez ▲ 62'
- Guillermo Vigil ▲ 62'
- N. Ruiz ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 44 | |
| 1 | 18 | 32 - 13 | +19 | 40 | |
| 2 | 20 | 33 - 13 | +20 | 40 | |
| 2 | 18 | 31 - 21 | +10 | 33 | |
| 3 | 20 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 3 | 18 | 29 - 16 | +13 | 32 | |
| 4 | 20 | 36 - 18 | +18 | 38 | |
| 4 | 18 | 25 - 19 | +6 | 27 | |
| 5 | 20 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 5 | 18 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 24 - 27 | -3 | 25 | |
| 6 | 18 | 9 - 12 | -3 | 22 | |
| 7 | 18 | 13 - 19 | -6 | 22 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 8 | 18 | 11 - 17 | -6 | 20 | |
| 8 | 20 | 18 - 26 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 15 - 28 | -13 | 20 | |
| 9 | 18 | 12 - 23 | -11 | 15 | |
| 10 | 18 | 10 - 26 | -16 | 12 | |
| 10 | 20 | 14 - 32 | -18 | 17 | |
| 11 | 20 | 12 - 33 | -21 | 12 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu28
38Ghi được23
25Thủng lưới38
1.46Bàn thắng mỗi trận0.82
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai16