Valdepeñas
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Albacete II

Valdepeñas vs Albacete II

Tỷ số chung cuộc: Valdepeñas 1-4 Albacete II tại Tercera División RFEF - Group 18, 11 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 34
Phong độ
LLLLL Valdepeñas
DWLWD Albacete II
  1. 4' 0-1 Salas
  2. 44' 0-2 Francisco Gómez
  3. HT0-2
  4. 46' Alberto Núñez P. Banen
  5. 46' Gato Queret Martín
  6. 48' 0-3 Francisco Gómez
  7. 59' A. Madi Salas
  8. 59' Daniel Bernabéu Francisco Palacios
  9. 64' Hamza Abadi A. Yao
  10. 64' Juan Donado Y. Tenkou
  11. 70' Aday Alcalde Marcos Moreno
  12. 70' Willy Lluís Felipe
  13. 80' Alain Diaz Ayman Rajouani
  14. 80' 0-4 Willy
  15. 90'+1 Hamza Abadi 1-4
  16. FT1-4

Đội hình

Valdepeñas HLV: Francisco Gutiérrez
  1. Antonio Izquierdo
  2. Jesús de la Hoz
  3. A. Yao ▼ 64'
  4. Queret Martín ▼ 46'
  5. Rubén Patón
  6. Y. Tenkou ▼ 64'
  7. Y. Ouédraogo
  8. P. Banen ▼ 46'
  9. Ayman Rajouani ▼ 80'
  10. Hugo García
  11. David Feter

Dự bị 5

  1. Alberto Núñez ▲ 46'
  2. Gato ▲ 46'
  3. Hamza Abadi ▲ 64'
  4. Juan Donado ▲ 64'
  5. Alain Diaz ▲ 80'
Albacete II HLV: Ricardo Fajardo
  1. Ángel Cantero
  2. Salas ▼ 59'
  3. David Castejón
  4. Joaquín Domingo
  5. Neco Rubayo
  6. Fernando Rodríguez
  7. Capi
  8. Lluís Felipe ▼ 70'
  9. Francisco Palacios ▼ 59'
  10. Marcos Moreno ▼ 70'
  11. Francisco Gómez

Dự bị 4

  1. A. Madi ▲ 59'
  2. Daniel Bernabéu ▲ 59'
  3. Aday Alcalde ▲ 70'
  4. Willy ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quintanar del Rey
34 31 - 15 +16 64
2
Albacete II
34 61 - 31 +30 63
3
Toledo
34 47 - 17 +30 62
4
Villacañas
34 39 - 29 +10 62
5
Socuéllamos
34 47 - 24 +23 57
6
Huracán Balazote
34 41 - 28 +13 56
7
Tarancón
34 41 - 31 +10 55
8
Cazalegas
34 47 - 44 +3 49
9
Calvo Sotelo
34 39 - 39 0 48
10
Villarrubia
34 40 - 38 +2 47
11
Manchego
34 45 - 37 +8 45
12
Pedroñeras
34 37 - 43 -6 43
13
Marchamalo
34 50 - 47 +3 41
14
Azuqueca
34 40 - 49 -9 41
15
Villarrobledo
34 31 - 49 -18 36
16
Valdepeñas
34 21 - 48 -27 22
17
Noblejas
34 30 - 69 -39 18
18
Manzanares
34 23 - 72 -49 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
18Ghi được62
48Thủng lưới33
0.53Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu