Huracán Balazote vs Manzanares
Tỷ số chung cuộc: Huracán Balazote 3-1 Manzanares tại Tercera División RFEF - Group 18, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Huracán Balazote thắng 3, hòa 1, Manzanares thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Balazote, Balazote
- Phong độ
- WLLLL Huracán Balazote
- LLLLL Manzanares
- 14' Ismael Sagraphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Barreto ▼ Marcos Moreno
- 46' ▲ E. Monemou ▼ A. Gómez
- 62' ▲ Y. Diabaté ▼ Josémi Alarcón
- 62' ▲ Daniel Leal ▼ Victor Leal
- 62' ▲ Daniel López ▼ Alfonso Santiso
- 65' 1-1 G. Bertuzzi
- 68' ▲ W. Kamegni ▼ Ruben Ramirez
- 68' ▲ Y. Mosquera ▼ Aner
- 68' J. Barreto 2-1
- 80' ▲ Miguel Baquero ▼ Álvarito
- 82' ▲ Alvaro Lopez ▼ Juan Mora
- 82' ▲ Carlos Hernandez ▼ Pablo Carballo
- 87' J. Barreto 3-1
- FT3-1
Đội hình
- Juanma
- Pablo García
- Chan
- Jorge Carrión
- Victor Leal ▼ 62'
- Josémi Alarcón ▼ 62'
- Antonio Ayala
- Alfonso Santiso ▼ 62'
- Álvarito ▼ 80'
- M. Fizesan
- Marcos Moreno ▼ 46'
Dự bị 5
- J. Barreto ▲ 46'
- Y. Diabaté ▲ 62'
- Daniel Leal ▲ 62'
- Daniel López ▲ 62'
- Miguel Baquero ▲ 80'
- Ruben Ramirez ▼ 68'
- Alberto García
- Asier Torres
- Fran Ucendo
- A. Gómez ▼ 46'
- Raúl Calero
- Juan Mora ▼ 82'
- Aner ▼ 68'
- Ismael Sagra
- G. Bertuzzi
- Pablo Carballo ▼ 82'
Dự bị 5
- E. Monemou ▲ 46'
- W. Kamegni ▲ 68'
- Y. Mosquera ▲ 68'
- Alvaro Lopez ▲ 82'
- Carlos Hernandez ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 31 - 15 | +16 | 64 | |
| 2 | 34 | 61 - 31 | +30 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 4 | 34 | 39 - 29 | +10 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 24 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 41 - 28 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 47 - 44 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 39 - 39 | 0 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 38 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 37 | +8 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 14 | 34 | 40 - 49 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 21 - 48 | -27 | 22 | |
| 17 | 34 | 30 - 69 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 23 - 72 | -49 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được23
28Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận0.68
19Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai15