Marchamalo vs Azuqueca
Tỷ số chung cuộc: Marchamalo 3-1 Azuqueca tại Tercera División RFEF - Group 18, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Marchamalo thắng 2, hòa 1, Azuqueca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio La Solana, Marchamalo
- Phong độ
- LWWWW Marchamalo
- LDWWW Azuqueca
- 26' Luis Molina 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Chrstian Hervías ▼ Henry Zavaleta
- 53' Carlos Braun11m 2-0
- 56' 2-1 M. Moreno
- 58' ▲ M. Beltré ▼ Ángel Vera
- 65' A. Fane 3-1
- 71' ▲ Robert ▼ Luis Molina
- 71' ▲ Roberto Muñoz ▼ Víctor Martín
- 75' ▲ Marco Suárez ▼ Manuel Martinez
- 75' ▲ Rubén Buedo ▼ M. Moreno
- 79' ▲ Fernando Acuña ▼ Sergio Arribas
- 90'+2 ▲ Daniel Fernández ▼ Carlos Braun
- FT3-1
Đội hình
- Raúl Muñoz
- Aarón Alarcón
- Carlos Ballesteros
- Sergio Arribas ▼ 79'
- Alberto Heras
- Carlos Braun ▼ 90'
- Miguel Gómez
- Víctor Martín ▼ 71'
- Adrián López
- Luis Molina ▼ 71'
- A. Fane
Dự bị 4
- Robert ▲ 71'
- Roberto Muñoz ▲ 71'
- Fernando Acuña ▲ 79'
- Daniel Fernández ▲ 90'
- Daniel Vega
- M. Hansen
- Henry Zavaleta ▼ 46'
- Ángel Vera ▼ 58'
- Aitor Monroy
- Rober
- Manuel Martinez ▼ 75'
- Podadera
- Bruno Popa
- M. Moreno ▼ 75'
- Sergio Pancorbo
Dự bị 4
- Chrstian Hervías ▲ 46'
- M. Beltré ▲ 58'
- Marco Suárez ▲ 75'
- Rubén Buedo ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 31 - 15 | +16 | 64 | |
| 2 | 34 | 61 - 31 | +30 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 4 | 34 | 39 - 29 | +10 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 24 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 41 - 28 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 47 - 44 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 39 - 39 | 0 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 38 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 37 | +8 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 14 | 34 | 40 - 49 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 21 - 48 | -27 | 22 | |
| 17 | 34 | 30 - 69 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 23 - 72 | -49 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
52Ghi được40
53Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai25