Noblejas
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Villarrubia

Noblejas vs Villarrubia

Tỷ số chung cuộc: Noblejas 2-2 Villarrubia tại Tercera División RFEF - Group 18, 30 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 28
Phong độ
LLDDW Noblejas
DDLWD Villarrubia
  1. 1' 0-1 Raúl Godoy
  2. HT0-1
  3. 46' Dani Jodar Richard Martinho
  4. 46' David Franco Raúl Godoy
  5. 47' Carlos Gómez 1-1
  6. 59' Juanlu Miguel Chaves
  7. 59' Dani Crespo Adrián Zamorano
  8. 59' 1-2 Fran Sabaté11m
  9. 67' Miguelito Jorge Ligero
  10. 74' Adrián Olivar Raúl Alcalá
  11. 78' Dani Crespo 2-2
  12. 79' Christian López Dani Bermejo
  13. 79' Juanra Pliego Fran Sabaté
  14. FT2-2

Đội hình

Noblejas HLV: Neftalí Pinazo
  1. Montesinos
  2. Fernando Matallanos
  3. Christian Zielinski
  4. Abraham
  5. Miguel Chaves ▼ 59'
  6. Sergio Bazaga
  7. Carlos Gómez
  8. Adrián Zamorano ▼ 59'
  9. Sergio Nieto
  10. Carlos Domenech
  11. Raúl Alcalá ▼ 74'

Dự bị 3

  1. Juanlu ▲ 59'
  2. Dani Crespo ▲ 59'
  3. Adrián Olivar ▲ 74'
Villarrubia HLV: Acevedo
  1. Pablo Huélamo
  2. Álex Jiménez
  3. Pablo Murillo
  4. Richard Martinho ▼ 46'
  5. Álex Pérez
  6. Raúl Godoy ▼ 46'
  7. Gastón Alonso
  8. Fran Sabaté ▼ 79'
  9. Dani Bermejo ▼ 79'
  10. Nepo
  11. Jorge Ligero ▼ 67'

Dự bị 5

  1. Dani Jodar ▲ 46'
  2. David Franco ▲ 46'
  3. Miguelito ▲ 67'
  4. Christian López ▲ 79'
  5. Juanra Pliego ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quintanar del Rey
34 31 - 15 +16 64
2
Albacete II
34 61 - 31 +30 63
3
Toledo
34 47 - 17 +30 62
4
Villacañas
34 39 - 29 +10 62
5
Socuéllamos
34 47 - 24 +23 57
6
Huracán Balazote
34 41 - 28 +13 56
7
Tarancón
34 41 - 31 +10 55
8
Cazalegas
34 47 - 44 +3 49
9
Calvo Sotelo
34 39 - 39 0 48
10
Villarrubia
34 40 - 38 +2 47
11
Manchego
34 45 - 37 +8 45
12
Pedroñeras
34 37 - 43 -6 43
13
Marchamalo
34 50 - 47 +3 41
14
Azuqueca
34 40 - 49 -9 41
15
Villarrobledo
34 31 - 49 -18 36
16
Valdepeñas
34 21 - 48 -27 22
17
Noblejas
34 30 - 69 -39 18
18
Manzanares
34 23 - 72 -49 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
30Ghi được40
69Thủng lưới38
0.88Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu