Albacete II vs Manzanares
Tỷ số chung cuộc: Albacete II 4-0 Manzanares tại Tercera División RFEF - Group 18, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Albacete II thắng 3, hòa 1, Manzanares thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 15
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Andrés Iniesta, Albacete
- Phong độ
- DWLWD Albacete II
- LLLLL Manzanares
- 22' Xabier Sola 1-0
- 24' Neco Rubayo 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ Marcos Moreno ▼ Xabier Sola
- 60' ▲ Francisco Gómez ▼ Lluís Felipe
- 60' ▲ D. Lemus ▼ Hugo Checa
- 60' ▲ Jony Lomas ▼ Javier García
- 70' ▲ Pablo Carballo ▼ Alhagie Jallow
- 71' ▲ Francisco Palacios ▼ Capi
- 77' Willy 3-0
- 78' ▲ A. Madi ▼ Willy
- 78' ▲ J. Nsangou ▼ Neco Rubayo
- 80' ▲ Ruben Ramirez ▼ Juan Mora
- 80' ▲ Ismael Sagra ▼ Juan Luque
- 84' Marcos Moreno 4-0
- FT4-0
Đội hình
- Ángel Cantero
- Manuel Baltar
- David Castejón
- Joaquin Domingo
- Neco Rubayo ▼ 78'
- Willy ▼ 78'
- Capi ▼ 71'
- Lluís Felipe ▼ 60'
- Eduardo de la Casa
- Xabier Sola ▼ 60'
- Joan Pulpón
Dự bị 5
- Marcos Moreno ▲ 60'
- Francisco Gómez ▲ 60'
- Francisco Palacios ▲ 71'
- A. Madi ▲ 78'
- J. Nsangou ▲ 78'
- Fran Ucendo
- E. Monemou
- Carlos García
- Hugo Checa ▼ 60'
- Raúl Calero
- Juan Luque ▼ 80'
- Juan Mora ▼ 80'
- Álvaro Juárez
- Javier García ▼ 60'
- C. Hanson
- Alhagie Jallow ▼ 70'
Dự bị 5
- D. Lemus ▲ 60'
- Jony Lomas ▲ 60'
- Pablo Carballo ▲ 70'
- Ruben Ramirez ▲ 80'
- Ismael Sagra ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 31 - 15 | +16 | 64 | |
| 2 | 34 | 61 - 31 | +30 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 4 | 34 | 39 - 29 | +10 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 24 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 41 - 28 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 47 - 44 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 39 - 39 | 0 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 38 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 37 | +8 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 14 | 34 | 40 - 49 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 21 - 48 | -27 | 22 | |
| 17 | 34 | 30 - 69 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 23 - 72 | -49 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
62Ghi được23
33Thủng lưới69
1.72Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai15