Manchego
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Toledo

Manchego vs Toledo

Tỷ số chung cuộc: Manchego 1-0 Toledo tại Tercera División RFEF - Group 18, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Manchego thắng 1, hòa 2, Toledo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 13
Sân vận động
Polideportivo Juan Carlos I, Ciudad Real
Phong độ
DWWLW Manchego
LLDLW Toledo
  1. 28' Chupi Sotos Jesús Tamayo
  2. 34' I. Garrido
  3. 36' P. Kawecki 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' N. Mayo
  6. 56' S. Herrera G. Navarrete
  7. 62' J. Mazzochi Reguera
  8. 74' Óscar Gómez Manu Gavilán
  9. 74' Maurício Álvaro Díaz
  10. 74' Víctor Hernández Rodri
  11. 78' Alberto Cuéllar José Ramón
  12. 90'+4 Marcos Ríos S. Herrera
  13. FT1-0

Đội hình

Manchego
  1. Carlos Mena
  2. E. Gelmini
  3. M. Hilderink
  4. Enzo Emanuele
  5. Ignacio Mayo
  6. G. Navarrete ▼ 56'
  7. Rodrigo Gui
  8. Chus Ruiz
  9. P. Kawecki
  10. José Ramón ▼ 78'
  11. I. Peter

Dự bị 3

  1. S. Herrera ▲ 56'
  2. Alberto Cuéllar ▲ 78'
  3. Marcos Ríos ▲ 90'
Toledo HLV: Alfredo Santaelena
  1. Dani Simón
  2. Iván González
  3. S. Barreto
  4. David Luna
  5. Rodri ▼ 74'
  6. Jesús Tamayo ▼ 28'
  7. Reguera ▼ 62'
  8. Álvaro Díaz ▼ 74'
  9. Sergio González
  10. Manu Gavilán ▼ 74'
  11. Ángel Auñón

Dự bị 5

  1. Chupi Sotos ▲ 28'
  2. J. Mazzochi ▲ 62'
  3. Óscar Gómez ▲ 74'
  4. Maurício ▲ 74'
  5. Víctor Hernández ▲ 74'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quintanar del Rey
34 31 - 15 +16 64
2
Albacete II
34 61 - 31 +30 63
3
Toledo
34 47 - 17 +30 62
4
Villacañas
34 39 - 29 +10 62
5
Socuéllamos
34 47 - 24 +23 57
6
Huracán Balazote
34 41 - 28 +13 56
7
Tarancón
34 41 - 31 +10 55
8
Cazalegas
34 47 - 44 +3 49
9
Calvo Sotelo
34 39 - 39 0 48
10
Villarrubia
34 40 - 38 +2 47
11
Manchego
34 45 - 37 +8 45
12
Pedroñeras
34 37 - 43 -6 43
13
Marchamalo
34 50 - 47 +3 41
14
Azuqueca
34 40 - 49 -9 41
15
Villarrobledo
34 31 - 49 -18 36
16
Valdepeñas
34 21 - 48 -27 22
17
Noblejas
34 30 - 69 -39 18
18
Manzanares
34 23 - 72 -49 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
45Ghi được50
37Thủng lưới20
1.32Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới23
13Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu