Pedroñeras vs Villarrubia
Tỷ số chung cuộc: Pedroñeras 2-0 Villarrubia tại Tercera División RFEF - Group 18, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pedroñeras thắng 2, hòa 1, Villarrubia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Las Pedroñeras, Las Pedroñeras
- Phong độ
- LDWLW Pedroñeras
- DDLWD Villarrubia
- HT0-0
- 59' ▲ B. Otu ▼ Jorge García
- 59' ▲ Diego Peñalver ▼ Mauro Fernández
- 67' ▲ David Franco ▼ Dani Bermejo
- 67' ▲ Gastón Alonso ▼ Christian López
- 75' ▲ David Solana ▼ N. Achtout
- 75' ▲ Amara Sylla ▼ Ismael Checa
- 81' Red Card
- 82' Sami Hsiba 1-0
- 85' ▲ Miguelito ▼ Richard Martinho
- 85' ▲ Guillermo Caballero ▼ Álex Pérez
- 85' Borja Arellano 2-0
- 89' ▲ C. Djonkou-Scoufos ▼ Borja Arellano
- FT2-0
Đội hình
- Ahmed Ould
- Jorge García ▼ 59'
- A. Yebga
- Alejandro Porto
- Sami Hsiba
- Ismael Checa ▼ 75'
- Alberto González
- N. Achtout ▼ 75'
- Mauro Fernández ▼ 59'
- Borja Arellano ▼ 89'
- Alejandro García
Dự bị 5
- B. Otu ▲ 59'
- Diego Peñalver ▲ 59'
- David Solana ▲ 75'
- Amara Sylla ▲ 75'
- C. Djonkou-Scoufos ▲ 89'
- Diego Rodríguez
- Álex Jiménez
- Dani Jodar
- Álex Díez
- Richard Martinho ▼ 85'
- Álex Pérez ▼ 85'
- J. Gutiérrez
- Christian López ▼ 67'
- Dani Bermejo ▼ 67'
- Jorge Ligero
- Juanra Pliego
Dự bị 4
- David Franco ▲ 67'
- Gastón Alonso ▲ 67'
- Miguelito ▲ 85'
- Guillermo Caballero ▲ 85'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 31 - 15 | +16 | 64 | |
| 2 | 34 | 61 - 31 | +30 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 4 | 34 | 39 - 29 | +10 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 24 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 41 - 28 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 47 - 44 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 39 - 39 | 0 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 38 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 37 | +8 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 14 | 34 | 40 - 49 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 21 - 48 | -27 | 22 | |
| 17 | 34 | 30 - 69 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 23 - 72 | -49 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
37Ghi được40
43Thủng lưới38
1.09Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai25