Atlético Tomelloso vs Calvo Sotelo
Tỷ số chung cuộc: Atlético Tomelloso 1-3 Calvo Sotelo tại Tercera División RFEF - Group 18, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Tomelloso thắng 1, hòa 0, Calvo Sotelo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Municipal Paco Gálvez, Tomelloso
- Phong độ
- WWLLL Atlético Tomelloso
- LWWWL Calvo Sotelo
- 26' 0-1 Pedro Pata
- 33' Álvaro Pumareta 1-1
- 44' 1-2 E. Guillén
- HT1-2
- 57' ▲ Víctor Bonilla ▼ Iker Nova
- 57' ▲ Franco López ▼ Marco García
- 60' ▲ Gustavo Pimentel ▼ Iván Limón
- 64' ▲ Alejandro Casas ▼ Joaquin Navarro
- 69' 1-3 Pedro Pata
- 70' ▲ I. Appiah ▼ Yeison
- 79' ▲ Airam Fernández ▼ David Valdivia
- 84' ▲ Juan Marturet ▼ Diego Canty
- FT1-3
Đội hình
- Jesús Monreal
- Yeison ▼ 70'
- Juan Mutis
- Iker Nova ▼ 57'
- Alejandro López
- Loren Molinero
- Joaquin Navarro ▼ 64'
- Marco García ▼ 57'
- David Sevilla
- Álvaro Pumareta
- Rafael Arroyo
Dự bị 4
- Víctor Bonilla ▲ 57'
- Franco López ▲ 57'
- Alejandro Casas ▲ 64'
- I. Appiah ▲ 70'
- Adrián Real
- E. Guillén
- Sahuquillo
- Josué Castro
- G. Barone
- Juan Lucio
- David Valdivia ▼ 79'
- Iván Limón ▼ 60'
- Diego Canty ▼ 84'
- Hwang Bi-Ho
- Pedro Pata
Dự bị 3
- Gustavo Pimentel ▲ 60'
- Airam Fernández ▲ 79'
- Juan Marturet ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
24Ghi được48
55Thủng lưới33
0.71Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai27