San Clemente vs Albacete II
Tỷ số chung cuộc: San Clemente 1-2 Albacete II tại Tercera División RFEF - Group 18, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Clemente thắng 0, hòa 2, Albacete II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal San Clemente, San Clemente
- Phong độ
- WLLLD San Clemente
- DWLWD Albacete II
- 9' Adrián Ruescas 1-0
- 18' 1-1 Willy
- 38' 1-2 Marcos Moreno
- 39' ▲ Z. Kore ▼ Álex Cañero
- HT1-2
- 46' ▲ Neco Rubayo ▼ Javi Vargas
- 62' ▲ Gil Minjun ▼ Sergio Lorenzo
- 73' ▲ Gaël Akogo Esono ▼ Willy
- 73' ▲ Miguel Baquero ▼ Adri Álvarez
- 76' ▲ Alfonso Clemente ▼ Alonso
- 80' ▲ K. Ortiz ▼ Manuel Baltar
- 88' ▲ Adrián Moraleda ▼ Marcos Moreno
- FT1-2
Đội hình
- Adrián López
- I. Muntaabski
- Adrián Ruescas
- Sergio Lorenzo▼ 62'
- Y. Yalike
- Romero
- Alonso▼ 76'
- Sergio Langreo
- Ismael Checa
- Álex Cañero▼ 39'
- Jesús Rossi
Dự bị 3
- Z. Kore▲ 39'
- Gil Minjun▲ 62'
- Alfonso Clemente▲ 76'
- Ángel Cantero
- Sergi
- Álvaro García
- Manuel Baltar▼ 80'
- B. Sina
- Javi Vargas▼ 46'
- Luis Roldán
- Adri Álvarez▼ 73'
- Willy▼ 73'
- Eduardo de la Casa
- Marcos Moreno▼ 88'
Dự bị 5
- Neco Rubayo▲ 46'
- Gaël Akogo Esono▲ 73'
- Miguel Baquero▲ 73'
- K. Ortiz▲ 80'
- Adrián Moraleda▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được47
66Thủng lưới49
0.82Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai32