San Clemente vs Huracán Balazote
Tỷ số chung cuộc: San Clemente 0-1 Huracán Balazote tại Tercera División RFEF - Group 18, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Clemente thắng 1, hòa 2, Huracán Balazote thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal San Clemente, San Clemente
- Phong độ
- WLLLD San Clemente
- WLLLL Huracán Balazote
- 36' 0-1 Marcos Moreno
- HT0-1
- 46' ▲ Fernando Ortega ▼ Sergio Lorenzo
- 46' ▲ Ismael Checa ▼ Sergio Langreo
- 63' ▲ Alfonso Clemente ▼ Y. Yalike
- 63' ▲ Z. Kore ▼ Alonso
- 69' ▲ Chan ▼ Victor Leal
- 69' ▲ Candela ▼ Óscar García
- 69' ▲ Adama Keita ▼ Dani Lozano
- 70' Red Card
- 73' ▲ Javier Duce ▼ David Mora
- 73' ▲ Eduardo Mondejar ▼ Marcos Moreno
- 75' ▲ Gil Minjun ▼ Jesús Rossi
- FT0-1
Đội hình
- Adrián López
- I. Muntaabski
- Adrián Ruescas
- Sergio Lorenzo ▼ 46'
- Mamadou Diop
- Y. Yalike ▼ 63'
- Romero
- Alonso ▼ 63'
- Sergio Langreo ▼ 46'
- Álex Cañero
- Jesús Rossi ▼ 75'
Dự bị 5
- Fernando Ortega ▲ 46'
- Ismael Checa ▲ 46'
- Alfonso Clemente ▲ 63'
- Z. Kore ▲ 63'
- Gil Minjun ▲ 75'
- Juanma
- Antonio Rangel
- Pablo García
- Josemi Perona
- Dani Lozano ▼ 69'
- Victor Leal ▼ 69'
- David Mora ▼ 73'
- Antonio Ayala
- Y. Diabaté
- Óscar García ▼ 69'
- Marcos Moreno ▼ 73'
Dự bị 5
- Chan ▲ 69'
- Candela ▲ 69'
- Adama Keita ▲ 69'
- Javier Duce ▲ 73'
- Eduardo Mondejar ▲ 73'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được35
66Thủng lưới47
0.82Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai22