Villarrobledo vs La Solana
Tỷ số chung cuộc: Villarrobledo 1-1 La Solana tại Tercera División RFEF - Group 18, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarrobledo thắng 2, hòa 2, La Solana thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Nuestra Señora de la Caridad, Villarrobledo
- Phong độ
- WLDDD Villarrobledo
- WDWLL La Solana
- 2' Dani Jodarphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Kevin Sánchez ▼ M. Farisato
- 61' ▲ J. Kola ▼ José Carrasco
- 61' ▲ Xavi Pons ▼ Kevin Sanz
- 65' 1-1 M. Fizesan11m
- 72' ▲ Fran Minaya ▼ A. De Giovanni
- 75' ▲ A. Radjel ▼ Álex Martínez
- 77' ▲ Pethrus ▼ Tati
- 90' ▲ Leo Mendes ▼ Alberto Hortal
- 90'+3 ▲ M. Laso ▼ Juli Cacho
- 90'+3 ▲ Galego ▼ Rafael Vacas
- 90'+3 ▲ Moreno ▼ M. Fizesan
- FT1-1
Đội hình
- Alberto Hortal ▼ 90'
- Carlos Martínez
- Kevin Sanz ▼ 61'
- Alagy Oliveira
- Pepe García
- David Castejón
- L. Pinto
- José Carrasco ▼ 61'
- M. Farisato ▼ 46'
- A. De Giovanni ▼ 72'
- Manu Hita
Dự bị 5
- Kevin Sánchez ▲ 46'
- J. Kola ▲ 61'
- Xavi Pons ▲ 61'
- Fran Minaya ▲ 72'
- Leo Mendes ▲ 90'
- Xisco Pires
- Álex Jiménez
- Tati ▼ 77'
- L. Venturini
- Dani Jodar
- Juli Cacho ▼ 90'
- Josémi Alarcón
- Samuel Padilla
- Álex Martínez ▼ 75'
- Rafael Vacas ▼ 90'
- M. Fizesan ▼ 90'
Dự bị 5
- A. Radjel ▲ 75'
- Pethrus ▲ 77'
- M. Laso ▲ 90'
- Galego ▲ 90'
- Moreno ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
28Ghi được34
38Thủng lưới39
0.8Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai20