San Clemente vs Villarrubia
Tỷ số chung cuộc: San Clemente 1-1 Villarrubia tại Tercera División RFEF - Group 18, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: San Clemente thắng 2, hòa 2, Villarrubia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Municipal San Clemente, San Clemente
- Phong độ
- WLLLD San Clemente
- DDLWD Villarrubia
- 7' 0-1 Carlos Braun
- HT0-1
- 46' ▲ Alonso ▼ Gil Minjun
- 46' ▲ Joel Arimany ▼ Ivi
- 58' ▲ M. Araar ▼ Z. Kore
- 65' ▲ Álex Díez ▼ Christian López
- 65' ▲ Rafa García ▼ Dani Marín
- 68' I. Muntaabski
- 77' ▲ Miguelito ▼ Juanra Pliego
- 77' ▲ Jesús Carrillo ▼ Jaime Hoyuela
- 80' Ismael Checa 1-1
- 83' ▲ Alfonso Clemente ▼ Julio Salvador
- FT1-1
Đội hình
- Adrián López
- I. Muntaabski
- Sergio Mateu
- Adrián Ruescas
- Y. Yalike
- Sergio Langreo
- Gil Minjun ▼ 46'
- Ismael Checa
- Julio Salvador ▼ 83'
- Z. Kore ▼ 58'
- Jesús Rossi
Dự bị 3
- Alonso ▲ 46'
- M. Araar ▲ 58'
- Alfonso Clemente ▲ 83'
- Samuel Diarra
- Alejandro Roy
- Carlos García
- Dani Marín ▼ 65'
- Guillermo Caballero
- Álex Pérez
- Christian López ▼ 65'
- Jaime Hoyuela ▼ 77'
- Carlos Braun
- Juanra Pliego ▼ 77'
- Ivi ▼ 46'
Dự bị 5
- Joel Arimany ▲ 46'
- Álex Díez ▲ 65'
- Rafa García ▲ 65'
- Miguelito ▲ 77'
- Jesús Carrillo ▲ 77'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được36
66Thủng lưới31
0.82Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai16