Cazalegas
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Villacañas

Cazalegas vs Villacañas

Tỷ số chung cuộc: Cazalegas 1-1 Villacañas tại Tercera División RFEF - Group 18, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cazalegas thắng 2, hòa 1, Villacañas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 17
Sân vận động
Ciudad Deportiva Ebora Formación, Cazalegas
Phong độ
LLLWL Cazalegas
LDDDW Villacañas
  1. 11' Javi Jiménezphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Alejandro Martin Rubén Rivera
  4. 64' 1-1 J. Mazzochi
  5. 71' Dani Crespo Victor Meneses
  6. 71' Migallón Diego Prado
  7. 74' Mario Sánchez Carlos Díaz
  8. 82' Diego Sánchez Raúl Godoy
  9. 82' Raúl Sánchez Aitor Rubio
  10. 82' L. Fernández Tomás Cruz
  11. FT1-1

Đội hình

Cazalegas HLV: Rubén Pulido
  1. Jorge Soto
  2. Rubén Gómez
  3. Álvaro Gil
  4. Miguel Bersieres
  5. Rubén Rivera ▼ 57'
  6. Gustavo Berraco
  7. Diego Prado ▼ 71'
  8. Alberto Alonso
  9. Raúl Godoy ▼ 82'
  10. Victor Meneses ▼ 71'
  11. Alfredo Ramos

Dự bị 4

  1. Alejandro Martin ▲ 57'
  2. Dani Crespo ▲ 71'
  3. Migallón ▲ 71'
  4. Diego Sánchez ▲ 82'
Villacañas HLV: Fernando Lominchar
  1. Lucas
  2. M. Bah
  3. Javi Jiménez
  4. Matías Zubowicz
  5. Tomás Cruz ▼ 82'
  6. Gonzalo Sáiz
  7. Kain
  8. Carlos Díaz ▼ 74'
  9. J. Mazzochi
  10. Aitor Rubio ▼ 82'
  11. Javier Colastra

Dự bị 3

  1. Mario Sánchez ▲ 74'
  2. Raúl Sánchez ▲ 82'
  3. L. Fernández ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Conquense
34 57 - 18 +39 73
2
Cazalegas
34 48 - 35 +13 59
3
Toledo
34 47 - 25 +22 58
4
Socuéllamos
34 48 - 28 +20 58
5
Quintanar del Rey
34 46 - 29 +17 57
6
Calvo Sotelo
34 48 - 33 +15 56
7
Villarrubia
34 36 - 31 +5 55
8
Tarancón
34 38 - 31 +7 47
9
Albacete II
34 47 - 49 -2 46
10
Azuqueca
34 40 - 46 -6 41
11
Villacañas
34 34 - 36 -2 41
12
Villarrobledo
34 28 - 37 -9 41
13
Marchamalo
34 27 - 38 -11 39
14
Huracán Balazote
34 35 - 47 -12 39
15
La Solana
34 34 - 39 -5 39
16
Torrijos
34 23 - 45 -22 28
17
Atlético Tomelloso
34 24 - 55 -31 26
18
San Clemente
34 28 - 66 -38 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
49Ghi được36
39Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu