Quintanar del Rey vs Toledo
Tỷ số chung cuộc: Quintanar del Rey 1-1 Toledo tại Tercera División RFEF - Group 18, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Quintanar del Rey thắng 1, hòa 2, Toledo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio San Marcos, Quintanar del Rey
- Phong độ
- LWDWL Quintanar del Rey
- LLDLW Toledo
- HT0-0
- 46' 0-1 Chupi Sotos
- 55' Javier López 1-1
- 63' ▲ Gabri Salazar ▼ Abraham Arcos
- 65' ▲ Carlos Huertas ▼ Llario
- 73' ▲ Pepe Delgado ▼ Arturo Segado
- 73' ▲ Unax Alvarez ▼ Chupi Sotos
- 74' ▲ Arick Betancourt ▼ Albert Yebga
- 74' ▲ Juanpe Bonoha ▼ Josué Samper
- 74' ▲ Marcos Báez ▼ Y. Saifi
- 79' ▲ Alex Costa ▼ Manu Gavilán
- FT1-1
Đội hình
- Company
- Álex Malón
- Sergi Brunet
- Fernando Navarro
- Albert Yebga ▼ 74'
- Nacho Huertas
- Josué Samper ▼ 74'
- Enrique Fabra
- Llario ▼ 65'
- Javier López
- Y. Saifi ▼ 74'
Dự bị 4
- Carlos Huertas ▲ 65'
- Arick Betancourt ▲ 74'
- Juanpe Bonoha ▲ 74'
- Marcos Báez ▲ 74'
- Yelco
- Ramón Blázquez
- Carlos Moreno
- Iván González
- David Luna
- Chupi Sotos ▼ 73'
- Arturo Segado ▼ 73'
- Abraham Arcos ▼ 63'
- Víctor Hernández
- Manu Gavilán ▼ 79'
- Ángel Auñón
Dự bị 4
- Gabri Salazar ▲ 63'
- Pepe Delgado ▲ 73'
- Unax Alvarez ▲ 73'
- Alex Costa ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
52Ghi được55
32Thủng lưới33
1.37Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai37