San Clemente vs Cazalegas
Tỷ số chung cuộc: San Clemente 0-3 Cazalegas tại Tercera División RFEF - Group 18, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Clemente thắng 2, hòa 0, Cazalegas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal San Clemente, San Clemente
- Phong độ
- WLLLD San Clemente
- LLLWL Cazalegas
- 26' 0-1 Diego Sánchez
- 36' ▲ Alejandro Martin ▼ Migallón
- HT0-1
- 46' ▲ José Moya ▼ P. Dieng
- 55' 0-2 Álvaro Gil
- 57' ▲ David Barrientos ▼ Rubén Rivera
- 57' ▲ Diego Prado ▼ Raúl Godoy
- 59' ▲ Alfonso Clemente ▼ Rubén Gómez
- 59' ▲ Álex Cañero ▼ Fernando Pérez
- 69' ▲ Bernardo Pasquali ▼ Alonso
- 72' ▲ Dani Crespo ▼ Rubén Gómez
- 72' ▲ Miguel Bersieres ▼ Diego Sánchez
- 80' ▲ Ismael Checa ▼ Iván Aguilar
- 80' 0-3 Alfredo Ramos
- FT0-3
Đội hình
- Adrián López
- Rubén Gómez ▼ 72'
- I. Muntaabski
- Sergio Mateu
- Adrián Ruescas
- Mamadou Diop
- Fernando Pérez ▼ 59'
- Alonso ▼ 69'
- P. Dieng ▼ 46'
- Iván Aguilar ▼ 80'
- Jesús Rossi
Dự bị 5
- José Moya ▲ 46'
- Alfonso Clemente ▲ 59'
- Álex Cañero ▲ 59'
- Bernardo Pasquali ▲ 69'
- Ismael Checa ▲ 80'
- Jorge Soto
- Rubén Gómez ▼ 72'
- Iván Sánchez
- Álvaro Gil
- Rubén Rivera ▼ 57'
- Gustavo Berraco
- Alberto Alonso ▼ 69'
- Raúl Godoy ▼ 57'
- Migallón ▼ 36'
- Diego Sánchez ▼ 72'
- Alfredo Ramos
Dự bị 5
- Alejandro Martin ▲ 36'
- David Barrientos ▲ 57'
- Diego Prado ▲ 57'
- Dani Crespo ▲ 72'
- Miguel Bersieres ▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
28Ghi được49
66Thủng lưới39
0.82Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai24