Illescas
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Toledo

Illescas vs Toledo

Tỷ số chung cuộc: Illescas 5-1 Toledo tại Tercera División RFEF - Group 18, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Illescas thắng 2, hòa 1, Toledo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Municipal de Illescas, Illescas
Trọng tài
Álvaro Gómez Miguel
Phong độ
DDDLW Illescas
LLDLW Toledo
  1. 15' Daniel Moreno 1-0
  2. 20' Víctor García 2-0
  3. 22' Daniel Moreno 3-0
  4. 42' Marcos Martin 4-0
  5. HT4-0
  6. 47' Víctor García 5-0
  7. 58' Javier López M. Jabbie
  8. 58' David Valenciano Álex García
  9. 68' 5-1 Camacho
  10. 69' Diego Núñez Sergio Sousa
  11. 79' Borjita García Rodri
  12. 82' Roberto Porcel Daniel Moreno
  13. 86' Rafael Vacas Marcos Martin
  14. 86' Enrique Fabra Jorge Rico
  15. FT5-1

Đội hình

Illescas HLV: Pablo Nozal
  1. César
  2. David Ranera
  3. Daniel Cáceres
  4. Sergio Sousa ▼ 69'
  5. Marcos Martin ▼ 86'
  6. Víctor Rodríguez
  7. Jorge Rico ▼ 86'
  8. Adrián Cháves
  9. C. Collazo
  10. Víctor García
  11. Daniel Moreno ▼ 82'

Dự bị 4

  1. Diego Núñez ▲ 69'
  2. Roberto Porcel ▲ 82'
  3. Rafael Vacas ▲ 86'
  4. Enrique Fabra ▲ 86'
Toledo HLV: Carlos Gómez
  1. Yelco
  2. Mario Gómez
  3. Carlos Moreno
  4. Varo Álvarez
  5. Yeray Molina
  6. Álex García ▼ 58'
  7. Rodri ▼ 79'
  8. M. Jabbie ▼ 58'
  9. Ángel Auñón
  10. Camacho
  11. Iván Bueno

Dự bị 3

  1. Javier López ▲ 58'
  2. David Valenciano ▲ 58'
  3. Borjita García ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchego
30 43 - 14 +29 62
2
Illescas
30 43 - 22 +21 52
3
Quintanar del Rey
30 46 - 28 +18 50
4
Calvo Sotelo
30 39 - 27 +12 46
5
Villarrubia
30 34 - 25 +9 46
6
Conquense
30 26 - 15 +11 45
7
Villacañas
30 36 - 36 0 43
8
Toledo
30 29 - 33 -4 41
9
Torrijos
30 36 - 30 +6 41
10
Marchamalo
30 36 - 37 -1 40
11
Tarancón
30 40 - 40 0 38
12
Azuqueca
30 40 - 43 -3 38
13
Villarrobledo
30 28 - 32 -4 35
14
La Solana
30 25 - 52 -27 27
15
Atlético Tomelloso
30 24 - 54 -30 25
16
Talavera II
30 23 - 60 -37 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu31
52Ghi được29
29Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu