Villarrobledo vs Illescas
Tỷ số chung cuộc: Villarrobledo 3-2 Illescas tại Tercera División RFEF - Group 18, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarrobledo thắng 1, hòa 4, Illescas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Nuestra Señora de la Caridad, Villarrobledo
- Trọng tài
- Javier Sancho
- Phong độ
- WLDDD Villarrobledo
- DDDLW Illescas
- 23' Josemi Santos 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Fernando Hartasánchez ▼ Iván Palomo
- 46' ▲ F. Álvarez ▼ Caba
- 46' ▲ Adrian Cuesta ▼ Diego Núñez
- 46' Canty 2-0
- 54' 2-1 Fernando Hartasánchez
- 63' ▲ J. Bayo ▼ Alfonso
- 66' ▲ Raúl Calero ▼ Jacinto Trillo
- 66' ▲ Alfonso de la Cruz ▼ Javier Feria
- 70' 2-2 Fernando Hartasánchez
- 82' ▲ Rodri Alonso ▼ Adrián Fanego
- 85' ▲ Li Jinqing ▼ Christian López
- 90'+2 ▲ Pablo Jiménez ▼ David Ranera
- 90' Canty 3-2
- FT3-2
Đội hình
- Adrián Real
- Jacinto Trillo ▼ 66'
- Rubén Gómez
- Christian López ▼ 85'
- Y. Yalike
- Zakarias
- Javier Feria ▼ 66'
- Alfonso ▼ 63'
- Canty
- Álex Valerio
- Josemi Santos
Dự bị 4
- J. Bayo ▲ 63'
- Raúl Calero ▲ 66'
- Alfonso de la Cruz ▲ 66'
- Li Jinqing ▲ 85'
- Diego Pedraza
- Álvaro
- David Ranera ▼ 90'
- Adrián Fanego ▼ 82'
- Alejandro Pérez
- Gustavo Berraco
- Álex Machuca
- C. Collazo
- Iván Palomo ▼ 46'
- Diego Núñez ▼ 46'
- Caba ▼ 46'
Dự bị 5
- Fernando Hartasánchez ▲ 46'
- F. Álvarez ▲ 46'
- Adrian Cuesta ▲ 46'
- Rodri Alonso ▲ 82'
- Pablo Jiménez ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 19 | +52 | 77 | |
| 2 | 34 | 63 - 29 | +34 | 70 | |
| 3 | 34 | 56 - 33 | +23 | 67 | |
| 4 | 34 | 53 - 25 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 50 - 30 | +20 | 60 | |
| 6 | 34 | 49 - 30 | +19 | 56 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 55 | |
| 8 | 34 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 10 | 33 | 47 - 26 | +21 | 51 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 12 | 34 | 47 - 40 | +7 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 52 - 56 | -4 | 37 | |
| 15 | 34 | 30 - 50 | -20 | 36 | |
| 16 | 34 | 35 - 67 | -32 | 25 | |
| 17 | 34 | 29 - 90 | -61 | 17 | |
| 18 | 33 | 0 - 99 | -99 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
53Ghi được58
26Thủng lưới38
1.51Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai30