Huracán Balazote vs Torrijos
Tỷ số chung cuộc: Huracán Balazote 3-1 Torrijos tại Tercera División RFEF - Group 18, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Huracán Balazote thắng 1, hòa 2, Torrijos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Balazote, Balazote
- Trọng tài
- Mohamed Massat
- Phong độ
- WLLLL Huracán Balazote
- WLDWW Torrijos
- 9' Hwang Bi-Ho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ayman Amhot ▼ A. Al Azami
- 46' ▲ Raúl Godoy ▼ Diego Prado
- 61' ▲ Emilio Biepar ▼ Pedro Garrido
- 61' Hwang Bi-Ho 2-0
- 65' ▲ Jorge Delicado ▼ Fernando López
- 65' 2-1 Raúl Godoy
- 75' ▲ Rubén Sánchez ▼ Cifo
- 75' ▲ Alfredo Ramos ▼ Dani Oliva
- 80' ▲ Fernando Acuña ▼ Barrientos
- 83' Francisco Heranz 3-1
- 86' ▲ Álvaro García ▼ Hwang Bi-Ho
- FT3-1
Đội hình
- Samuel Diarra
- Miguel López
- Josemi Perona
- Carlos García
- José Carrasco
- Marcos Bautista
- Antonio Ayala
- Fernando López ▼ 65'
- Francisco Heranz
- Cifo ▼ 75'
- Hwang Bi-Ho ▼ 86'
Dự bị 3
- Jorge Delicado ▲ 65'
- Rubén Sánchez ▲ 75'
- Álvaro García ▲ 86'
- Machuca
- P. Fontanello
- Iván Sánchez
- Iñaki León
- Pedro Garrido ▼ 61'
- Diego Prado ▼ 46'
- K. Atta
- Dani Oliva ▼ 75'
- Barrientos ▼ 80'
- Ángel Auñón
- A. Al Azami ▼ 46'
Dự bị 5
- Ayman Amhot ▲ 46'
- Raúl Godoy ▲ 46'
- Emilio Biepar ▲ 61'
- Alfredo Ramos ▲ 75'
- Fernando Acuña ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 19 | +52 | 77 | |
| 2 | 34 | 63 - 29 | +34 | 70 | |
| 3 | 34 | 56 - 33 | +23 | 67 | |
| 4 | 34 | 53 - 25 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 50 - 30 | +20 | 60 | |
| 6 | 34 | 49 - 30 | +19 | 56 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 55 | |
| 8 | 34 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 10 | 33 | 47 - 26 | +21 | 51 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 12 | 34 | 47 - 40 | +7 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 52 - 56 | -4 | 37 | |
| 15 | 34 | 30 - 50 | -20 | 36 | |
| 16 | 34 | 35 - 67 | -32 | 25 | |
| 17 | 34 | 29 - 90 | -61 | 17 | |
| 18 | 33 | 0 - 99 | -99 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
50Ghi được52
57Thủng lưới32
1.47Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai25