Tarancón vs Illescas
Tỷ số chung cuộc: Tarancón 1-0 Illescas tại Tercera División RFEF - Group 18, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tarancón thắng 3, hòa 2, Illescas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 9
- Sân vận động
- Polideportivo Estadio Municipal Tarancón, Tarancón
- Trọng tài
- Miguel Toledo
- Phong độ
- WWDLL Tarancón
- DDDLW Illescas
- 33' Ricardo Larrodé 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Mario Alvarez ▼ Hajimari Ceesay
- 61' ▲ David Ranera ▼ Valentín Gutierro
- 71' ▲ Daniel Mudarra ▼ Jony Ortiz
- 74' ▲ Pedro Ramiro ▼ Raúl Alcaina
- 81' ▲ Ángel García ▼ Sergio Recio
- 89' ▲ Pablo Reina ▼ Raúl Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- Miguel Del Río
- Y. Cissé
- Neila
- S. Núñez
- Álvaro Corral
- Iván Gil
- Jorge Serrano
- Sergio Recio ▼ 81'
- Jony Ortiz ▼ 71'
- Ricardo Larrodé
- Hajimari Ceesay ▼ 46'
Dự bị 3
- Mario Alvarez ▲ 46'
- Daniel Mudarra ▲ 71'
- Ángel García ▲ 81'
- Diego Pedraza
- E. Monemou
- Rodri Alonso
- Valentín Gutierro ▼ 61'
- Raúl Rodríguez ▼ 89'
- Adrian Cuesta
- Raúl Alcaina ▼ 74'
- F. Álvarez
- Y. Diop
- Carlos Jiménez
- Fernando Hartasánchez
Dự bị 3
- David Ranera ▲ 61'
- Pedro Ramiro ▲ 74'
- Pablo Reina ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 9 | +25 | 45 | |
| 1 | 20 | 25 - 10 | +15 | 45 | |
| 2 | 20 | 38 - 13 | +25 | 44 | |
| 2 | 20 | 31 - 15 | +16 | 36 | |
| 3 | 20 | 31 - 16 | +15 | 35 | |
| 3 | 20 | 25 - 18 | +7 | 32 | |
| 4 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 4 | 20 | 21 - 17 | +4 | 29 | |
| 5 | 20 | 16 - 22 | -6 | 28 | |
| 5 | 20 | 19 - 16 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 6 | 20 | 24 - 19 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 16 - 21 | -5 | 23 | |
| 7 | 20 | 22 - 24 | -2 | 27 | |
| 8 | 20 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 8 | 20 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 9 | 20 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 16 - 31 | -15 | 18 | |
| 10 | 20 | 16 - 29 | -13 | 17 | |
| 10 | 20 | 14 - 35 | -21 | 15 | |
| 11 | 20 | 14 - 33 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 12 - 30 | -18 | 14 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu30
27Ghi được30
24Thủng lưới33
1.04Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai19