La Almunia vs CDJ Tamarite
Tỷ số chung cuộc: La Almunia 1-1 CDJ Tamarite tại Tercera División RFEF - Group 17, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Almunia thắng 0, hòa 4, CDJ Tamarite thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 34
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal Tenerías, La Almunia de Doña Godina
- Phong độ
- LWLWD La Almunia
- LLWLL CDJ Tamarite
- 24' Toño Jiménez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Felip Pérez ▼ Antonio Fauria
- 56' ▲ Hugo Romanos ▼ Jorge Ruiz
- 60' R. De las Heras
- 60' R. De las Heras
- 64' ▲ Marcos Briz ▼ Gil
- 65' ▲ Pol Izquierdo ▼ Juan Solana
- 68' ▲ Julen Camara ▼ Alexis Espinosa
- 68' ▲ Hugo Roc ▼ Sales
- 74' ▲ David Langarita ▼ Andrés Caparrós
- 74' ▲ Alvaro Gil ▼ Daniel Ciriano
- 74' ▲ Alberto Escarda ▼ Adrián Garín
- 82' 1-1 Raúl González
- FT1-1
Đội hình
- David Montorio
- Gil ▼ 64'
- Jorge Clavero
- Miguel Múzquiz
- Jorge Ruiz ▼ 56'
- Adrián Garín ▼ 74'
- Toño Jiménez
- Alejandro Guillen
- Diego Júdez
- Daniel Ciriano ▼ 74'
- Andrés Caparrós ▼ 74'
Dự bị 5
- Hugo Romanos ▲ 56'
- Marcos Briz ▲ 64'
- David Langarita ▲ 74'
- Alvaro Gil ▲ 74'
- Alberto Escarda ▲ 74'
- Carlos Bret
- Albert Flo
- Gerard Balue
- Juan Solana ▼ 65'
- Youssef Moussaoui
- Éric Izquierdo
- Sales ▼ 68'
- Antonio Fauria ▼ 46'
- Raúl González
- Mamadou Coulibaly
- Alexis Espinosa ▼ 68'
Dự bị 4
- Felip Pérez ▲ 46'
- Pol Izquierdo ▲ 65'
- Julen Camara ▲ 68'
- Hugo Roc ▲ 68'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được41
45Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai24