Binéfar
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fraga

Binéfar vs Fraga

Tỷ số chung cuộc: Binéfar 3-1 Fraga tại Tercera División RFEF - Group 17, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Binéfar thắng 1, hòa 3, Fraga thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 32
Sân vận động
Estadio de Los Olmos, Binéfar
Phong độ
LWWLW Binéfar
DLWLW Fraga
  1. 7' Gerard Querol 1-0
  2. 35' Gerard Solà 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Nacho Rivera Genís Serra
  5. 46' Pol Canillo A. Fall
  6. 54' Gerard Solà 3-0
  7. 56' Alejandro Sánchez Chicho
  8. 56' Carlos Bernadó Francesc Gómez
  9. 58' Iván Combes Marc García
  10. 58' Álex Aisa César
  11. 67' Jan Rodríguez Vicente Torres
  12. 67' Victor Nevot G. Ratto
  13. 67' David Hidalgo Ramón Sanjuan
  14. 70' 3-1 Álex Aisa
  15. FT3-1

Đội hình

Binéfar HLV: Javi Arcas
  1. Mario Moriano
  2. Joel Guillén
  3. Genís
  4. Mohammed Laghrissi
  5. Francesc Gómez▼ 56'
  6. Vicente Torres▼ 67'
  7. G. Ratto▼ 67'
  8. Pedro de la Fuente
  9. Gerard Querol
  10. Chicho▼ 56'
  11. Gerard Solà

Dự bị 4

  1. Alejandro Sánchez▲ 56'
  2. Carlos Bernadó▲ 56'
  3. Jan Rodríguez▲ 67'
  4. Victor Nevot▲ 67'
Fraga HLV: Miguel Rubio
  1. David Jimenez
  2. Genís Serra▼ 46'
  3. Marc García▼ 58'
  4. A. Fall▼ 46'
  5. S. Litwin
  6. Nicolás Puch
  7. José Cazalilla
  8. Iker Bautista
  9. Ramón Sanjuan▼ 67'
  10. César▼ 58'
  11. Alexis Quibus

Dự bị 5

  1. Nacho Rivera▲ 46'
  2. Pol Canillo▲ 46'
  3. Iván Combes▲ 58'
  4. Álex Aisa▲ 58'
  5. David Hidalgo▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebro
34 49 - 20 +29 65
2
SD Huesca II
34 49 - 36 +13 58
3
Cuarte
34 38 - 25 +13 57
4
Atlético Monzón
34 52 - 35 +17 57
5
Binéfar
34 44 - 27 +17 56
6
Zuera
34 38 - 29 +9 49
7
Calamocha
34 41 - 37 +4 47
8
Épila
34 31 - 30 +1 47
9
CDJ Tamarite
34 41 - 43 -2 46
10
Utrillas
34 29 - 39 -10 41
11
Caspe
34 27 - 31 -4 41
12
Andorra CF
34 34 - 38 -4 40
13
Almudévar
34 30 - 36 -6 39
14
Belchite 97
34 35 - 34 +1 39
15
La Almunia
34 33 - 45 -12 39
16
Fraga
34 38 - 53 -15 37
17
Brea
34 26 - 43 -17 35
18
Fuentes
34 20 - 54 -34 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
51Ghi được38
37Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu