La Almunia
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fraga

La Almunia vs Fraga

Tỷ số chung cuộc: La Almunia 3-0 Fraga tại Tercera División RFEF - Group 17, 6 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 29
Sân vận động
Campo de Fútbol Municipal Tenerías, La Almunia de Doña Godina
Phong độ
LWLWD La Almunia
DLWLW Fraga
  1. 24' Jorge Clavero 1-0
  2. 29' Adrián Garín 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Alexis Quibus Genís Serra
  5. 60' I. Diarra Pol Canillo
  6. 63' Alvaro Gil Alberto Escarda
  7. 63' Hugo Romanos Andrés Caparrós
  8. 66' Miguel Embid 3-0
  9. 69' Daniel Ciriano Adrián Garín
  10. 69' David Hidalgo Nicolás Puch
  11. 69' Merveille Soko César
  12. 78' Gil Jorge Clavero
  13. 78' Jorge Ruiz Miguel Embid
  14. FT3-0

Đội hình

La Almunia HLV: Iván Ballestero
  1. David Montorio
  2. Jorge Clavero▼ 78'
  3. Miguel Múzquiz
  4. Adrián Garín▼ 69'
  5. Toño Jiménez
  6. Miguel Embid▼ 78'
  7. Diego Júdez
  8. Marcos Briz
  9. Andrés Caparrós▼ 63'
  10. Alberto Escarda▼ 63'
  11. Héctor García

Dự bị 5

  1. Alvaro Gil▲ 63'
  2. Hugo Romanos▲ 63'
  3. Daniel Ciriano▲ 69'
  4. Gil▲ 78'
  5. Jorge Ruiz▲ 78'
Fraga HLV: Miguel Rubio
  1. Javier Gasca
  2. Genís Serra▼ 46'
  3. Iván Combes
  4. Marc García
  5. A. Fall
  6. Nicolás Puch▼ 69'
  7. Iker Bautista
  8. Pol Canillo▼ 60'
  9. Ramón Sanjuan
  10. César▼ 69'
  11. Nacho Rivera

Dự bị 4

  1. Alexis Quibus▲ 46'
  2. I. Diarra▲ 60'
  3. David Hidalgo▲ 69'
  4. Merveille Soko▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebro
34 49 - 20 +29 65
2
SD Huesca II
34 49 - 36 +13 58
3
Cuarte
34 38 - 25 +13 57
4
Atlético Monzón
34 52 - 35 +17 57
5
Binéfar
34 44 - 27 +17 56
6
Zuera
34 38 - 29 +9 49
7
Calamocha
34 41 - 37 +4 47
8
Épila
34 31 - 30 +1 47
9
CDJ Tamarite
34 41 - 43 -2 46
10
Utrillas
34 29 - 39 -10 41
11
Caspe
34 27 - 31 -4 41
12
Andorra CF
34 34 - 38 -4 40
13
Almudévar
34 30 - 36 -6 39
14
Belchite 97
34 35 - 34 +1 39
15
La Almunia
34 33 - 45 -12 39
16
Fraga
34 38 - 53 -15 37
17
Brea
34 26 - 43 -17 35
18
Fuentes
34 20 - 54 -34 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được38
45Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu