Belchite 97 vs Andorra CF
Tỷ số chung cuộc: Belchite 97 2-1 Andorra CF tại Tercera División RFEF - Group 17, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belchite 97 thắng 3, hòa 0, Andorra CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 29
- Sân vận động
- Campo de Futbol Municipal de Belchite, Belchite
- Phong độ
- LLWDD Belchite 97
- WWLWL Andorra CF
- 8' Jorge Cabrero 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ David Montañéz ▼ Roberto Pescador
- 46' ▲ Mouad Tadili ▼ Moha
- 61' ▲ Enrique Tobajas ▼ Kever
- 64' ▲ Erick Rodríguez ▼ Usher Lobede
- 64' ▲ Marco Martínez ▼ Alvaro Regidor
- 73' 1-1 Juan Tolophản lưới
- 74' ▲ Jaime Escarda ▼ Alberto Lantarón
- 74' ▲ Javier Carbó ▼ Rubén Calvo
- 74' ▲ M. Abubakari ▼ Francisco Blasco
- 82' ▲ Hugo Horno ▼ Sergio Ginés
- 87' ▲ Kemo Cisse ▼ Jaime Martínez
- 87' Adrian Charneca 2-1
- FT2-1
Đội hình
- José Ignacio
- Jorge Cabrero
- Adrian Charneca
- Izán Joven
- Juan Tolo
- Usher Lobede▼ 64'
- Alvaro Regidor▼ 64'
- Sergio Gonzalo
- Rubén Calvo▼ 74'
- Francisco Blasco▼ 74'
- Alberto Lantarón▼ 74'
Dự bị 5
- Erick Rodríguez▲ 64'
- Marco Martínez▲ 64'
- Jaime Escarda▲ 74'
- Javier Carbó▲ 74'
- M. Abubakari▲ 74'
- Guillermo Auré
- Alberto Villanueva
- Pablo Basarte
- Jorge Blasco
- Carlos Guía
- Sergio Ginés▼ 82'
- Kever▼ 61'
- Moha▼ 46'
- Jaime Martínez▼ 87'
- Roberto Pescador▼ 46'
- Alberto Gracia
Dự bị 5
- David Montañéz▲ 46'
- Mouad Tadili▲ 46'
- Enrique Tobajas▲ 61'
- Hugo Horno▲ 82'
- Kemo Cisse▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được34
34Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai24