Caspe vs CDJ Tamarite
Tỷ số chung cuộc: Caspe 2-2 CDJ Tamarite tại Tercera División RFEF - Group 17, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Caspe thắng 1, hòa 3, CDJ Tamarite thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Los Rosales, Caspe
- Phong độ
- LWDLW Caspe
- LLWLL CDJ Tamarite
- 4' Fran Rotellar 1-0
- 36' Fran Rotellar 2-0
- 44' 2-1 Albert Flo11m
- HT2-1
- 46' ▲ Álex Gutiérrez ▼ Youssef Moussaoui
- 46' ▲ Antonio Fauria ▼ Totti
- 64' ▲ Kun ▼ Iker Vadillo
- 64' ▲ Juan Solana ▼ Pol Cervera
- 64' ▲ Pol Izquierdo ▼ Mamadou Coulibaly
- 78' G. Pach
- 78' G. Pach
- 79' ▲ Javier Barriendos ▼ Adrian Galvez
- 81' 2-2 Álex Gutiérrez
- 86' ▲ Raúl Carrasco ▼ Kun
- 86' ▲ Hugo Roc ▼ Sales
- FT2-2
Đội hình
- Javier Abbad
- Alex Rubio
- Iván Vera
- Javier Marin
- Ivan Vicente
- Iñaki Santiago
- Manuel Rubí
- Adrian Galvez ▼ 79'
- Raúl Sánchez
- Fran Rotellar
- Iker Vadillo ▼ 64'
Dự bị 3
- Kun ▲ 64'
- Javier Barriendos ▲ 79'
- Raúl Carrasco ▲ 86'
- Nelson
- Albert Flo
- Gerard Balue
- Pol Cervera ▼ 64'
- Youssef Moussaoui ▼ 46'
- Éric Izquierdo
- Sales ▼ 86'
- Totti ▼ 46'
- Raúl González
- Mamadou Coulibaly ▼ 64'
- Alexis Espinosa
Dự bị 5
- Álex Gutiérrez ▲ 46'
- Antonio Fauria ▲ 46'
- Juan Solana ▲ 64'
- Pol Izquierdo ▲ 64'
- Hugo Roc ▲ 86'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
29Ghi được41
35Thủng lưới43
0.81Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai24