La Almunia vs Belchite 97
Tỷ số chung cuộc: La Almunia 0-2 Belchite 97 tại Tercera División RFEF - Group 17, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Almunia thắng 1, hòa 1, Belchite 97 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 21
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal Tenerías, La Almunia de Doña Godina
- Phong độ
- LWLWD La Almunia
- LLWDD Belchite 97
- 21' 0-1 Cotoño11m
- HT0-1
- 60' ▲ Francisco Blasco ▼ M. Abubakari
- 60' ▲ Rubén Calvo ▼ Marco Martínez
- 68' ▲ Jorge Ruiz ▼ Alberto Escarda
- 68' ▲ Adrián Garín ▼ Jorge Clavero
- 75' ▲ Adrián Domingo ▼ Izán Joven
- 75' ▲ Alberto Lantarón ▼ Cotoño
- 88' ▲ David Montesinos ▼ Toño Jiménez
- 88' ▲ David Langarita ▼ Andrés Caparrós
- 88' ▲ Alvaro Regidor ▼ Erick Rodríguez
- 90'+4 0-2 Usher Lobede
- FT0-2
Đội hình
- David Montorio
- Gil
- Jorge Clavero▼ 68'
- Miguel Múzquiz
- Toño Jiménez▼ 88'
- Hugo Romanos
- Alejandro Guillen
- Marcos Briz
- Daniel Ciriano
- Andrés Caparrós▼ 88'
- Alberto Escarda▼ 68'
Dự bị 4
- Jorge Ruiz▲ 68'
- Adrián Garín▲ 68'
- David Montesinos▲ 88'
- David Langarita▲ 88'
- José Ignacio
- Javier Carbó
- Adrian Charneca
- Izán Joven▼ 75'
- Juan Tolo
- Marco Martínez▼ 60'
- Usher Lobede
- Erick Rodríguez▼ 88'
- Sergio Gonzalo
- Cotoño▼ 75'
- M. Abubakari▼ 60'
Dự bị 5
- Francisco Blasco▲ 60'
- Rubén Calvo▲ 60'
- Adrián Domingo▲ 75'
- Alberto Lantarón▲ 75'
- Alvaro Regidor▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được35
45Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai13