La Almunia vs Atlético Monzón
Tỷ số chung cuộc: La Almunia 2-1 Atlético Monzón tại Tercera División RFEF - Group 17, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Almunia thắng 1, hòa 0, Atlético Monzón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 9
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal Tenerías, La Almunia de Doña Godina
- Phong độ
- LWLWD La Almunia
- WWLWL Atlético Monzón
- 3' Daniel Ciriano 1-0
- 6' Hugo Romanos 2-0
- 26' 2-1 N. Magno
- HT2-1
- 52' ▲ Toño Jiménez ▼ Daniel Ciriano
- 61' ▲ Jorge Clavero ▼ Hugo Romanos
- 61' ▲ Albert Simó ▼ Enric Solano
- 61' ▲ Pablo Bernárdez ▼ Kike Rausell
- 71' ▲ Marc Chavarri ▼ N. Magno
- 74' ▲ Alvaro Gil ▼ Miguel Embid
- 74' ▲ Marcos Briz ▼ Diego Júdez
- 80' ▲ Javier Izquierdo ▼ Muñi
- FT2-1
Đội hình
- David Montorio
- Gil
- Miguel Múzquiz
- Miguel Embid ▼ 74'
- Hugo Romanos ▼ 61'
- Alejandro Guillen
- Diego Júdez ▼ 74'
- Daniel Ciriano ▼ 52'
- Andrés Caparrós
- Éder Díez
- Héctor García
Dự bị 4
- Toño Jiménez ▲ 52'
- Jorge Clavero ▲ 61'
- Alvaro Gil ▲ 74'
- Marcos Briz ▲ 74'
- David Martos
- E. Jerez
- Óscar Carrera
- Fadia Fofana
- Carlos Valencia
- Kike Rausell ▼ 61'
- N. Magno ▼ 71'
- Dani Arnedillo
- Ricard Ciruela
- Enric Solano ▼ 61'
- Muñi ▼ 80'
Dự bị 4
- Albert Simó ▲ 61'
- Pablo Bernárdez ▲ 61'
- Marc Chavarri ▲ 71'
- Javier Izquierdo ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
33Ghi được63
45Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai30