Épila
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
La Almunia

Épila vs La Almunia

Tỷ số chung cuộc: Épila 0-1 La Almunia tại Tercera División RFEF - Group 17, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Épila thắng 2, hòa 0, La Almunia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio La Huerta, Épila
Phong độ
WDLLW Épila
LWLWD La Almunia
  1. 25' Alvaro Gil Diego Júdez
  2. 25' Alejandro Guillen Héctor García
  3. HT0-0
  4. 55' Víctor Monteiro Marco Ariño
  5. 65' Pablo Marin Hugo Gonzalvo
  6. 65' Paul Valentín Diego Marín
  7. 76' M. Abubakari Miguel Embid
  8. 80' 0-1 Carlos Gonzálezphản lưới
  9. 84' Alberto Lantarón Carlos González
  10. 84' Lizer Lozano Fernando Casero
  11. 86' Alfonso Trejo Hugo Romanos
  12. FT0-1

Đội hình

Épila HLV: Daniel Aciron
  1. Cheikh Faye
  2. Marco Lainez
  3. Carlos Ferruz
  4. Diego Gómez
  5. Carlos González ▼ 84'
  6. Marco Ariño ▼ 55'
  7. Fernando Casero ▼ 84'
  8. Hugo Gonzalvo ▼ 65'
  9. Diego Royo
  10. Diego Marín ▼ 65'
  11. Daniel Losfablos

Dự bị 5

  1. Víctor Monteiro ▲ 55'
  2. Pablo Marin ▲ 65'
  3. Paul Valentín ▲ 65'
  4. Alberto Lantarón ▲ 84'
  5. Lizer Lozano ▲ 84'
La Almunia HLV: Luis Leal
  1. David Montorio
  2. Gil
  3. Miguel Múzquiz
  4. Toño Jiménez
  5. Miguel Embid ▼ 76'
  6. Hugo Romanos ▼ 86'
  7. Diego Júdez ▼ 25'
  8. Daniel Ciriano
  9. Andrés Caparrós
  10. Éder Díez
  11. Héctor García ▼ 25'

Dự bị 4

  1. Alvaro Gil ▲ 25'
  2. Alejandro Guillen ▲ 25'
  3. M. Abubakari ▲ 76'
  4. Alfonso Trejo ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebro
34 49 - 20 +29 65
2
SD Huesca II
34 49 - 36 +13 58
3
Cuarte
34 38 - 25 +13 57
4
Atlético Monzón
34 52 - 35 +17 57
5
Binéfar
34 44 - 27 +17 56
6
Zuera
34 38 - 29 +9 49
7
Calamocha
34 41 - 37 +4 47
8
Épila
34 31 - 30 +1 47
9
CDJ Tamarite
34 41 - 43 -2 46
10
Utrillas
34 29 - 39 -10 41
11
Caspe
34 27 - 31 -4 41
12
Andorra CF
34 34 - 38 -4 40
13
Almudévar
34 30 - 36 -6 39
14
Belchite 97
34 35 - 34 +1 39
15
La Almunia
34 33 - 45 -12 39
16
Fraga
34 38 - 53 -15 37
17
Brea
34 26 - 43 -17 35
18
Fuentes
34 20 - 54 -34 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
31Ghi được33
30Thủng lưới45
0.91Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu