Fuentes vs Atlético Monzón
Tỷ số chung cuộc: Fuentes 0-2 Atlético Monzón tại Tercera División RFEF - Group 17, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fuentes thắng 0, hòa 0, Atlético Monzón thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 6
- Sân vận động
- Campo de fútbol San Miguel de Fuentes de Ebro, Fuentes de Ebro
- Phong độ
- LWDDL Fuentes
- WWLWL Atlético Monzón
- HT0-0
- 66' 0-1 Dani Arnedillo11m
- 68' ▲ Alex Muñoz ▼ Daniel Echeverria
- 75' 0-2 Albert Simó
- 76' ▲ Áxel Gómez ▼ Raul Asensio
- 76' ▲ Mario Pogan ▼ Fernando Roche
- 82' ▲ José Esteban ▼ Enrique Tobajas
- 82' ▲ Pablo López ▼ Iván Gayán
- 82' ▲ Xavier Belló ▼ Iago Díaz
- 89' ▲ Aitor Sorinas ▼ Albert Simó
- FT0-2
Đội hình
- Pablo Hernández
- Diego Blasco
- Alvaro García
- Adrián Garín
- Raul Asensio▼ 76'
- Enrique Tobajas▼ 82'
- Álvaro Requeno
- Iván Gayán▼ 82'
- Sergio Casalo
- Fernando Roche▼ 76'
- Jesús Rubio
Dự bị 4
- Áxel Gómez▲ 76'
- Mario Pogan▲ 76'
- José Esteban▲ 82'
- Pablo López▲ 82'
- Hugo Gistau
- E. Jerez
- L. Márquez
- Jorge Cofrades
- Pol Sarrablo
- Carlos Valencia
- Dani Arnedillo
- Mauro Rodriguez
- Iago Díaz▼ 82'
- Daniel Echeverria▼ 68'
- Albert Simó▼ 89'
Dự bị 3
- Alex Muñoz▲ 68'
- Xavier Belló▲ 82'
- Aitor Sorinas▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 27 | +25 | 67 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 4 | 34 | 49 - 31 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 59 | |
| 6 | 34 | 40 - 30 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 29 - 23 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 10 | 34 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 12 | 34 | 52 - 53 | -1 | 43 | |
| 13 | 34 | 36 - 50 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 15 | 34 | 35 - 49 | -14 | 33 | |
| 16 | 34 | 26 - 54 | -28 | 27 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 22 | |
| 18 | 34 | 34 - 71 | -37 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được29
47Thủng lưới23
0.97Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai18