Binéfar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Calamocha

Binéfar vs Calamocha

Tỷ số chung cuộc: Binéfar 2-0 Calamocha tại Tercera División RFEF - Group 17, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binéfar thắng 4, hòa 3, Calamocha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 33
Sân vận động
Estadio de Los Olmos, Binéfar
Trọng tài
Enrique Lucia
Phong độ
LWWLW Binéfar
WDWWW Calamocha
  1. HT0-0
  2. 57' Chicho Oscar Imaz
  3. 57' Antoni Llabres Rusi
  4. 60' Alejandro Puri Pancho
  5. 72' L. Gruenberg Marcos Orús
  6. 72' Moha David Muñoz
  7. 77' Chicho 1-0
  8. 79' Marcos Albajara Miguel Manau
  9. 81' Iker Cuellar Dani Pujol
  10. 81' Ramón Bayona Jorge Cortés
  11. 87' Lucas Fumanal Carlos Valencia
  12. 89' César 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Binéfar HLV: David Giménez
  1. Nelson
  2. Sergi Brunet
  3. Mohammed Laghrissi
  4. Dani Pujol ▼ 81'
  5. Carlos Valencia ▼ 87'
  6. Modest Notario
  7. Francesc Gómez
  8. Rusi ▼ 57'
  9. Jorge Cortés ▼ 81'
  10. Oscar Imaz ▼ 57'
  11. César

Dự bị 5

  1. Chicho ▲ 57'
  2. Antoni Llabres ▲ 57'
  3. Iker Cuellar ▲ 81'
  4. Ramón Bayona ▲ 81'
  5. Lucas Fumanal ▲ 87'
Calamocha HLV: Daniel Gonzalez
  1. Raúl Monforte
  2. Juan Motero
  3. Sergio Lou
  4. Mele
  5. Marcos Orús ▼ 72'
  6. Pancho ▼ 60'
  7. Miguel Manau ▼ 79'
  8. Pablo Sebastián
  9. José de la Fuente
  10. David Muñoz ▼ 72'
  11. Nacho Lafita

Dự bị 4

  1. Alejandro Puri ▲ 60'
  2. L. Gruenberg ▲ 72'
  3. Moha ▲ 72'
  4. Marcos Albajara ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Zaragoza II
32 65 - 29 +36 67
2
Utebo
32 63 - 28 +35 66
3
Illueca
32 47 - 31 +16 65
4
Binéfar
32 54 - 30 +24 56
5
Robres
32 45 - 32 +13 53
6
Cuarte
32 46 - 27 +19 52
7
Atlético Monzón
32 40 - 23 +17 49
8
Barbastro
32 36 - 29 +7 48
9
Caspe
32 46 - 37 +9 48
10
Épila
32 39 - 37 +2 48
11
Cariñena
32 36 - 45 -9 45
12
Calamocha
32 36 - 40 -4 36
13
Belchite 97
32 35 - 43 -8 33
14
Santa Anastasia
32 31 - 40 -9 33
15
Borja
32 31 - 48 -17 29
16
Giner Torrero
32 23 - 97 -74 18
17
Biescas
32 10 - 67 -57 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
54Ghi được37
30Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu