Borja
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cariñena

Borja vs Cariñena

Tỷ số chung cuộc: Borja 3-0 Cariñena tại Tercera División RFEF - Group 17, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Borja thắng 3, hòa 0, Cariñena thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Manuel Meler, Borja
Trọng tài
Guillermo Gómez
Phong độ
LLLLL Borja
DDDDL Cariñena
  1. 15' Sergio Escolar 1-0
  2. 37' Raúl Chueca 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Ivan Lorente Alejandro López
  5. 46' Nilton Gomes Alberto Lorente
  6. 58' Daniel Quesada 3-0
  7. 68' Tati Bilal Charreh
  8. 73' Alberto Cirac Patrick Freitas
  9. 76' Marcos Navarro Daniel Usón
  10. 81' Mario Garde Daniel Quesada
  11. 81' Pablo Ramón Raúl Chueca
  12. 83' Sergio Garcia Fonsi
  13. FT3-0

Đội hình

Borja HLV: Óscar Tiberio
  1. Joel Lairla
  2. Javier Bernal
  3. Jorge Lahuerta
  4. Sergio Escolar
  5. Carlos Cirac
  6. Oriol Pujadas
  7. Sergio Alonso
  8. Daniel Usón ▼ 76'
  9. Raúl Chueca ▼ 81'
  10. Daniel Quesada ▼ 81'
  11. Bilal Charreh ▼ 68'

Dự bị 4

  1. Tati ▲ 68'
  2. Marcos Navarro ▲ 76'
  3. Mario Garde ▲ 81'
  4. Pablo Ramón ▲ 81'
Cariñena HLV: Humberto Arto
  1. Alex Viorreta
  2. Fonsi ▼ 83'
  3. Osanz
  4. Pablo Utrilla
  5. Alberto Lorente ▼ 46'
  6. Raúl Cortés
  7. Alejandro López ▼ 46'
  8. Pedro Monge
  9. Diego Oberé
  10. Iván Falo
  11. Patrick Freitas ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Ivan Lorente ▲ 46'
  2. Nilton Gomes ▲ 46'
  3. Alberto Cirac ▲ 73'
  4. Sergio Garcia ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Zaragoza II
32 65 - 29 +36 67
2
Utebo
32 63 - 28 +35 66
3
Illueca
32 47 - 31 +16 65
4
Binéfar
32 54 - 30 +24 56
5
Robres
32 45 - 32 +13 53
6
Cuarte
32 46 - 27 +19 52
7
Atlético Monzón
32 40 - 23 +17 49
8
Barbastro
32 36 - 29 +7 48
9
Caspe
32 46 - 37 +9 48
10
Épila
32 39 - 37 +2 48
11
Cariñena
32 36 - 45 -9 45
12
Calamocha
32 36 - 40 -4 36
13
Belchite 97
32 35 - 43 -8 33
14
Santa Anastasia
32 31 - 40 -9 33
15
Borja
32 31 - 48 -17 29
16
Giner Torrero
32 23 - 97 -74 18
17
Biescas
32 10 - 67 -57 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
31Ghi được36
48Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu