Borja vs Atlético Monzón
Tỷ số chung cuộc: Borja 0-3 Atlético Monzón tại Tercera División RFEF - Group 17, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Borja thắng 0, hòa 1, Atlético Monzón thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Manuel Meler, Borja
- Trọng tài
- Mario Sánchez
- Phong độ
- LLLLL Borja
- WWLWL Atlético Monzón
- HT0-0
- 47' 0-1 Daniel Usónphản lưới
- 55' 0-2 Moha
- 63' ▲ Jorge Clavero ▼ Pablo Ramón
- 64' ▲ Raúl Carrasco ▼ Carlos Sellán
- 72' ▲ Tirso Sanjuan ▼ Daniel Quesada
- 72' ▲ Raul Soro ▼ Jorge Lahuerta
- 75' ▲ Gerard ▼ Ramón García
- 75' ▲ Marcos Solanilla ▼ Christian Garcia
- 84' ▲ Izan García ▼ Kun
- 84' 0-3 Albert Rosas
- 86' ▲ Albert Simó ▼ Albert Rosas
- 86' ▲ Javier Claver ▼ Moha
- FT0-3
Đội hình
- Pablo Ramón ▼ 63'
- Joel Lairla
- Jorge Lahuerta ▼ 72'
- Sergio Escolar
- Marcos Navarro
- Carlos Cirac
- Ramón Murillo
- Oriol Pujadas
- Daniel Usón
- Kun ▼ 84'
- Daniel Quesada ▼ 72'
Dự bị 4
- Jorge Clavero ▲ 63'
- Tirso Sanjuan ▲ 72'
- Raul Soro ▲ 72'
- Izan García ▲ 84'
- David Salas
- Ramón García ▼ 75'
- Oscar Carrera
- Joel Porte
- Quique Rausell
- Christian Garcia ▼ 75'
- Pablo Bernadez
- Márcio Vieira
- Moha ▼ 86'
- Albert Rosas ▼ 86'
- Carlos Sellán ▼ 64'
Dự bị 5
- Raúl Carrasco ▲ 64'
- Gerard ▲ 75'
- Marcos Solanilla ▲ 75'
- Albert Simó ▲ 86'
- Javier Claver ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 29 | +36 | 67 | |
| 2 | 32 | 63 - 28 | +35 | 66 | |
| 3 | 32 | 47 - 31 | +16 | 65 | |
| 4 | 32 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 5 | 32 | 45 - 32 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 7 | 32 | 40 - 23 | +17 | 49 | |
| 8 | 32 | 36 - 29 | +7 | 48 | |
| 9 | 32 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 10 | 32 | 39 - 37 | +2 | 48 | |
| 11 | 32 | 36 - 45 | -9 | 45 | |
| 12 | 32 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 32 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 14 | 32 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 15 | 32 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 16 | 32 | 23 - 97 | -74 | 18 | |
| 17 | 32 | 10 - 67 | -57 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
31Ghi được40
48Thủng lưới23
0.97Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai20