Yagüe vs Vianés
Tỷ số chung cuộc: Yagüe 2-1 Vianés tại Tercera División RFEF - Group 16, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yagüe thắng 2, hòa 1, Vianés thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 23
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Mundial 82 Hierba Artificial, Logroño
- Phong độ
- LDLDL Yagüe
- LLDWL Vianés
- 31' 0-1 Javier Lopez
- HT0-1
- 63' ▲ Daniel Ansah ▼ Alfredo Alfaro
- 64' ▲ Jorge Mayo ▼ Sergio Rodríguez
- 64' ▲ Unai Garcia ▼ Diego Fernandez
- 73' ▲ Jorge Redondo ▼ Alonso Calvo
- 75' Omar Martínez 1-1
- 79' A. Fleitas
- 79' A. Fleitas
- 82' ▲ Julio Palacios ▼ E. Moisés
- 87' ▲ Hugo Lozano ▼ Omar Martínez
- 89' ▲ D. Ansah ▼ Camilo Dueñas
- 90'+4 Ousmane Koné 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Aritz Gil
- Edu Castro
- Ousmane Koné
- Alonso Calvo▼ 73'
- Diego Fernandez▼ 64'
- Sergio Rodríguez▼ 64'
- Omar Martínez▼ 87'
- Daniel Riaño
- Marcos Ochoa
- Jose Fernandez
- Mateo Padín
Dự bị 4
- Jorge Mayo▲ 64'
- Unai Garcia▲ 64'
- Jorge Redondo▲ 73'
- Hugo Lozano▲ 87'
- Martín Díez
- Pablo Baños
- Alvaro López
- Jorge Lazaro
- Paul Ilundain
- Chinonso Nwajagu
- Rodrigo Bonilla
- Javier Lopez
- Alfredo Alfaro▼ 63'
- Camilo Dueñas▼ 89'
- E. Moisés▼ 82'
Dự bị 3
- Daniel Ansah▲ 89'
- Julio Palacios▲ 82'
- D. Ansah▲ 89'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 107 - 12 | +95 | 93 | |
| 2 | 34 | 91 - 29 | +62 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 35 | +30 | 68 | |
| 4 | 34 | 64 - 35 | +29 | 61 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 56 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 66 | -25 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 44 | -8 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 40 - 52 | -12 | 37 | |
| 13 | 34 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 44 | -14 | 33 | |
| 15 | 34 | 27 - 58 | -31 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 88 | -52 | 28 | |
| 17 | 34 | 29 - 59 | -30 | 28 | |
| 18 | 34 | 26 - 73 | -47 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được30
66Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19