Peña Balsamaiso
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Agoncillo

Peña Balsamaiso vs Agoncillo

Tỷ số chung cuộc: Peña Balsamaiso 0-1 Agoncillo tại Tercera División RFEF - Group 16, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Peña Balsamaiso thắng 1, hòa 0, Agoncillo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio La Estrella, Logroño
Phong độ
LLLLL Peña Balsamaiso
DLLLD Agoncillo
  1. 35' 0-1 F. Longo
  2. HT0-1
  3. 46' Cristian Cantero Marcos Martínez
  4. 55' Ebrahem El Ouardi Marcos Jodra
  5. 55' Ángel Herreros Victor Cuervo
  6. 69' Marco Guardia Iker Osua
  7. 73' Andrés Peso F. Longo
  8. 80' Marko García Oier Barahona
  9. 87' Raul Ruiz Álex Martínez
  10. FT0-1

Đội hình

Peña Balsamaiso HLV: Diego Estecha
  1. Luhe Brun
  2. Adri González
  3. Nestor Cantero
  4. Saúl Puigcerver
  5. Enrique Gonzalez
  6. Oier Barahona ▼ 80'
  7. Ivan Munilla
  8. Álex Medrano
  9. D. Alva
  10. Iker Osua ▼ 69'
  11. Marcos Martínez ▼ 46'

Dự bị 3

  1. Cristian Cantero ▲ 46'
  2. Marco Guardia ▲ 69'
  3. Marko García ▲ 80'
Agoncillo HLV: Marcos Rodriguez
  1. Alejandro Martínez ▼ 87'
  2. Alejandro Sodupe
  3. Manuel Gonzalez
  4. Diego Sampedro
  5. Victor Cuervo ▼ 55'
  6. Miguel Álvarez
  7. F. Longo ▼ 73'
  8. Marcos Jodra ▼ 55'
  9. Mario Urturi
  10. Álex Martínez ▼ 87'
  11. Aitor Arriaga

Dự bị 4

  1. Ebrahem El Ouardi ▲ 55'
  2. Ángel Herreros ▲ 55'
  3. Andrés Peso ▲ 73'
  4. Raul Ruiz ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Náxara
34 107 - 12 +95 93
2
UD Logroñés II
34 91 - 29 +62 79
3
Varea
34 65 - 35 +30 68
4
Arnedo
34 64 - 35 +29 61
5
Oyonesa
34 52 - 36 +16 56
6
La Calzada
34 45 - 31 +14 54
7
Calahorra II
34 51 - 43 +8 49
8
Peña Balsamaiso
34 46 - 52 -6 47
9
Yagüe
34 41 - 66 -25 45
10
Agoncillo
34 36 - 44 -8 42
11
Berceo
34 40 - 47 -7 40
12
Comillas
34 40 - 52 -12 37
13
Haro Deportivo
34 32 - 54 -22 36
14
Vianés
34 30 - 44 -14 33
15
Autol
34 27 - 58 -31 31
16
Casalarreina
34 36 - 88 -52 28
17
River Ebro
34 29 - 59 -30 28
18
Tedeón
34 26 - 73 -47 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được36
52Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.06
4Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu