Oyonesa vs Anguiano
Tỷ số chung cuộc: Oyonesa 3-0 Anguiano tại Tercera División RFEF - Group 16, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oyonesa thắng 3, hòa 1, Anguiano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 29
- Sân vận động
- Oion Arena, Oion
- Phong độ
- DWDLL Oyonesa
- WDWWW Anguiano
- 2' Angel Chacon 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Samuel Azofra ▼ Mario García
- 54' Jorge Arnáez11m 2-0
- 58' ▲ Mario Urrecho ▼ Mateo Padín
- 68' Iñaki Rivas 3-0
- 69' ▲ Naim Hamoudi ▼ Álex Martínez
- 69' ▲ Alvaro Navajas ▼ Íñigo San Martín
- 81' ▲ Fernando Amestoy ▼ Andoni Pipaon
- 81' ▲ Diego de Miguel ▼ Andrés Peso
- 83' ▲ Alejandro Martinez ▼ M. Voltarel
- 90'+1 ▲ Hugo Aragón ▼ Iñaki Rivas
- 90'+1 ▲ Cristian Soldevilla ▼ Jorge Arnáez
- FT3-0
Đội hình
- Ivan Fernandez
- Miguel Rodríguez
- Marcos García ▼ 46'
- Andoni Pipaon ▼ 81'
- David Medrano
- Rubén Fernández
- Angel Chacon
- Jorge Arnáez ▼ 90'
- Iñaki Rivas ▼ 90'
- Andrés Peso ▼ 81'
- Urko Crespo
Dự bị 4
- Fernando Amestoy ▲ 81'
- Diego de Miguel ▲ 81'
- Hugo Aragón ▲ 90'
- Cristian Soldevilla ▲ 90'
- Raúl Heras
- Edu Medrano
- Félix Pavía
- Emilio Lozano
- Íñigo San Martín ▼ 69'
- M. Voltarel ▼ 83'
- Mario García ▼ 46'
- Joel Barcina
- M. El Fallah
- Álex Martínez ▼ 69'
- Mateo Padín ▼ 58'
Dự bị 5
- Samuel Azofra ▲ 46'
- Mario Urrecho ▲ 58'
- Naim Hamoudi ▲ 69'
- Alvaro Navajas ▲ 69'
- Alejandro Martinez ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 19 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 80 - 36 | +44 | 76 | |
| 3 | 34 | 70 - 34 | +36 | 67 | |
| 4 | 34 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 5 | 34 | 59 - 31 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 46 - 28 | +18 | 58 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 51 - 62 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 37 - 55 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 62 | -32 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 61 | -36 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 59 | -21 | 24 | |
| 18 | 34 | 37 - 103 | -66 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
53Ghi được78
33Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai47